lừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vang lên, ầm lên một cách mạnh mẽ và rộng khắp: Dùng để miêu tả âm thanh lớn, vang xa, gây chú ý.
- Tỏa ra, lan rộng một cách mạnh mẽ: Dùng để miêu tả mùi hương, danh tiếng, hay ảnh hưởng lan tỏa rộng rãi và rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng trống trận vang lừng khắp núi rừng. (Âm thanh của trống trận vang lên mạnh mẽ khắp vùng núi rừng.)
- Mùi bánh mì mới ra lò thơm lừng cả con phố. (Mùi bánh mì mới ra lò tỏa ra thơm ngát khắp cả con phố.)
- Thanh thế của vị tướng ấy lừng lẫy khắp nơi. (Danh tiếng và uy thế của vị tướng ấy vang dội khắp mọi nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lừng lẫy": vang dội, nổi tiếng, rất oai hùng hoặc rực rỡ (thường dùng cho chiến công, thành tích, danh tiếng).
- Ông ấy có một sự nghiệp lừng lẫy. (Ông ấy có một sự nghiệp rất vẻ vang và nổi tiếng.)
- "vang lừng": vang lên một cách mạnh mẽ, dõng dạc.
- Tiếng hô "xung phong" vang lừng. (Tiếng hô "xung phong" vang lên dõng dạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẫy lừng (tính từ): (cách nói trang trọng, cổ điển hơn) vang dội, lừng danh.
- Chiến thắng lẫy lừng. (Chiến thắng vang dội.)
- Lừng danh (tính từ): nổi tiếng khắp nơi.
- Một nhà khoa học lừng danh. (Một nhà khoa học nổi tiếng khắp nơi.)
- Lừng lẫy (tính từ): (như đã giải thích ở trên) vang dội, rực rỡ.
Từ đồng nghĩa
- Vang dội: vang lên mạnh mẽ và lan xa (thiên về âm thanh hoặc danh tiếng).
- Oanh liệt: hào hùng, vẻ vang (thường dùng cho chiến tích).
- Lan tỏa: lan rộng ra (thường dùng cho ảnh hưởng, mùi hương).
Từ trái nghĩa
- Lặng lẽ: yên tĩnh, không có tiếng động.
- Âm thầm: kín đáo, không gây chú ý.
- Khuất tất: mờ ám, không rõ ràng, không nổi bật.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng tăm lừng lẫy": danh tiếng vang xa, ai cũng biết đến.
- Vị bác sĩ ấy có tiếng tăm lừng lẫy trong giới y khoa. (Vị bác sĩ ấy có danh tiếng rất lớn trong giới y khoa.)
- "Mùi thơm nức lừng": mùi thơm ngào ngạt, lan tỏa mạnh.
- Mùi cà phê rang nức lừng. (Mùi cà phê rang thơm ngào ngạt.)
- ph. 1. Vang lên, ầm lên: Tiếng tăm đồn lừng. 2. Tỏa ra rộng rãi: Mùi hương thơm lừng.