médian

Học thuật
Thân thiện
médian

La ligne médiane sépare le dessin en deux parties égales.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • giữa, trung gian: Chỉ vị trí nằmtrung tâm, ở khoảng giữa hai điểm, hai bên hoặc hai cực.
    • (Ngôn ngữ học) Giữa chừng: Dùng để mô tả một nguyên âm được phát âm với lưỡivị trí trung gian, không quá cao cũng không quá thấp.
  2. Danh từ giống cái (la médiane):

    • (Toán học) Trung tuyến: Trong hình học, đâyđoạn thẳng nối một đỉnh của tam giác với trung điểm của cạnh đối diện.
    • (Thống kê) Số trung vị: Giá trị nằm chính giữa một tập dữ liệu đã được sắp xếp theo thứ tự, chia tập dữ liệu thành hai phần bằng nhau.
    • (Ngôn ngữ học) Âm giữa chừng: Một âm thanh, thườngnguyên âm, có vị trí phát âm trung gian.
    • (Y học) Thủ thuật mổ bụng giữa: Đường mổ dọc theo đường giữa của bụng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La ligne médiane du corps est un axe de symétrie. (Đường giữa của cơ thểmột trục đối xứng.)
    • Le doigt médian est le majeur. (Ngón tay giữangón giữa.)
    • En phonétique, le son [ə] (e muet) est une voyelle médiane. (Trong ngữ âm học, âm [ə] (e câm) là một nguyên âm giữa chừng.)
  • Danh từ giống cái:

    • (Toán học) Dans un triangle, les trois médianes se coupent en un point appelé le centre de gravité. (Trong một tam giác, ba đường trung tuyến cắt nhau tại một điểm gọi là trọng tâm.)
    • (Thống kê) La médiane des salaires donne une meilleure image que la moyenne. (Số trung vị của tiền lương cho một bức tranh chính xác hơn là số trung bình.)
    • (Y học) La laparotomie par médiane est une voie d'abord chirurgicale courante. (Mổ bụng qua đường giữamột đường tiếp cận phẫu thuật phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeur médiane": Giá trị trung vị (thống kê).
    • La valeur médiane de cette série est 15. (Giá trị trung vị của dãy số này là 15.)
  • "Plan médian": Mặt phẳng trung tuyến, mặt phẳng chia đôithể theo chiều dọc.
    • Le plan médian divise le corps en parties droite et gauche. (Mặt phẳng trung tuyến chia cơ thể thành phần bên phải bên trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Médiatrice (danh từ giống cái - Toán học): Đường trung trực (của một đoạn thẳng).
  • Moyenne (danh từ giống cái - Thống kê): Số trung bình, giá trị trung bình.
  • Central(e) (tính từ): Ở trung tâm, trung ương.
  • Intermédiaire (tính từ/danh từ): Trung gian, trung gian.
Từ đồng nghĩa
  • Central(e): Trung tâm.
  • Intermédiaire: Trung gian.
  • Moyen(ne): Trung bình, ở giữa (theo nghĩa vị trí).
Cụm từ liên quan
  • Âge médian: Tuổi trung vị (tuổi chia dân số thành hai nhóm bằng nhau).
  • Classe médiane: Tầng lớp trung lưu.
  • Ligne médiane: Đường giữa.
  • Médiane sous-ombilicale: Đường mổ bụng giữa dưới rốn.
médian

La ligne médiane sépare le dessin en deux parties égales.

tính từ
  1. (ở) giữa
    • Ligne médiane
      đường giữa
  2. (ngôn ngữ học) giữa chừng
    • Voyelle médiane
      nguyên âm giữa chừng
danh từ giống cái
  1. (toán học) trung tuyến
  2. (ngôn ngữ học) âm giữa chừng
  3. số trung vị (thống kê)
  4. (y học) thủ thuật mổ bụng giữa
    • Médiane sous-ombilicale
      mổ bụng giữa dưới rốn