médian

tính từ
  1. (ở) giữa
    • Ligne médiane
      đường giữa
  2. (ngôn ngữ học) giữa chừng
    • Voyelle médiane
      nguyên âm giữa chừng
danh từ giống cái
  1. (toán học) trung tuyến
  2. (ngôn ngữ học) âm giữa chừng
  3. số trung vị (thống kê)
  4. (y học) thủ thuật mổ bụng giữa
    • Médiane sous-ombilicale
      mổ bụng giữa dưới rốn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "médian"

médian
La ligne médiane sépare le dessin en deux parties égales.