mẽ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ bề ngoài, dáng vẻ, hình thức bên ngoài: "Mẽ" dùng để chỉ vẻ ngoài, hình thức hoặc ấn tượng mà một người hay vật thể hiện ra, thường không phản ánh đúng bản chất bên trong.
- Thể diện, vẻ mặt: "Mẽ" cũng có thể chỉ vẻ mặt hoặc thái độ bên ngoài mà người ta cố tình thể hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta chỉ có cái mẽ bên ngoài thôi, chứ bên trong chẳng có gì. (Anh ta chỉ có vẻ bề ngoài thôi, chứ thực chất bên trong chẳng có gì.)
- Cô ấy giữ mẽ lạnh lùng trước mặt mọi người. (Cô ấy giữ vẻ mặt lạnh lùng trước mặt mọi người.)
- Đừng tin vào cái mẽ của hắn. (Đừng tin vào vẻ bề ngoài của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khoe mẽ": phô trương, khoe khoang vẻ bề ngoài (của cải, địa vị, tài năng...).
- Hắn ta thích khoe mẽ với chiếc xe mới. (Hắn ta thích phô trương với chiếc xe mới.)
- "Làm mẽ": cố tạo ra một vẻ ngoài, một hình thức nào đó (thường là giả tạo).
- Anh ta chỉ đang làm mẽ ra vẻ thông thái. (Anh ta chỉ đang cố tạo vẻ thông thái.)
- "Mất mẽ": mất thể diện, mất mặt.
- Bị phát hiện nói dối, hắn mất mẽ trước đám đông. (Bị phát hiện nói dối, hắn mất mặt trước đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Bề ngoài (danh từ): mặt ngoài, hình thức bên ngoài.
- Đừng đánh giá con người qua bề ngoài.
- Vẻ ngoài (danh từ): dáng vẻ, hình thức bên ngoài.
- Vẻ ngoài của tòa nhà rất cổ kính.
- Hình thức (danh từ): hình dáng, kiểu cách bên ngoài.
- Chú trọng hình thức mà quên nội dung.
Từ đồng nghĩa
- Vẻ: dáng vẻ, hình thức (thường dùng trong tổ hợp như "vẻ mặt", "vẻ ngoài").
- Diện mạo: hình dáng, bộ mặt bên ngoài (trang trọng hơn).
- Thể diện: danh dự, mặt mũi (nhấn mạnh đến sự tôn trọng trong xã hội).
Từ trái nghĩa
- Bản chất: tính chất cơ bản, thực chất bên trong.
- Nội dung: phần cốt lõi, thực chất bên trong (đối lập với hình thức).
- Thực chất: bản chất thực sự, sự thật bên trong.
Thành ngữ liên quan
- "Tốt gỗ hơn tốt nước sơn": Nhấn mạnh giá trị thực chất (gỗ) quan trọng hơn vẻ bề ngoài (nước sơn). Cảnh báo không nên đánh giá qua "mẽ".
- Khi mua đồ, nhớ "tốt gỗ hơn tốt nước sơn".
- d. Mã, bề ngoài: Khoe mẽ.