m-theory

Định nghĩa

Danh từ: - Thuyết M: Một lý thuyết trong vật hạt cơ bản, đề xuất một vũ trụ mười một chiều, nơi các lực yếu, mạnh lực hấp dẫn được thống nhất, nền tảng cho tất cả các lý thuyết dây. Đây một khung lý thuyết nhằm hợp nhất các lý thuyết dây khác nhau thành một mô hình duy nhất.

dụ sử dụng
  • (Thuyết M được coi một ứng cử viên cho lý thuyết vạn vật.)
  • (Các nhà khoa học vẫn đang khám phá các hàm ý toán học của thuyết M.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eleven-dimensional M-theory": Thuyết M mười một chiều, nhấn mạnh số chiều không-thời gian trong lý thuyết.

    • The eleven-dimensional M-theory unifies all five string theories. (Thuyết M mười một chiều thống nhất tất cả năm lý thuyết dây.)
  • "M-theory branes": Các màng trong thuyết M, các đối tượng vật mở rộng trong không gian đa chiều.

    • M-theory branes play a crucial role in understanding black hole physics. (Các màng trong thuyết M đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu vật lỗ đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuyết M (n): Cách gọi tắt của "M-theory" trong tiếng Việt.
  • Lý thuyết M (n): Một cách dịch khác, tương đương với "M-theory".
Từ đồng nghĩa
  • Lý thuyết thống nhất: Một khái niệm rộng hơn, chỉ các lý thuyết cố gắng hợp nhất các lực cơ bản, nhưng không phải lúc nào cũng đồng nghĩa chính xác với thuyết M.
Các cụm từ liên quan
  • M-theory compactification: Sự thu gọn thuyết M, quá trình giảm số chiều trong lý thuyết để phù hợp với vũ trụ quan sát được.
    • M-theory compactification leads to different four-dimensional physics. (Sự thu gọn thuyết M dẫn đến các hiện tượng vật bốn chiều khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "M-theory", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "m-theory"

m-theory
M-Theory proposes a universe with eleven dimensions.