mudra

mudra

The dancer forms a graceful mudra with her hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu bộ tay, ấn quyết: "mudra" chỉ một cử chỉ hoặc tư thế tay mang tính biểu tượng, được sử dụng trong các điệu múa cổ điển Ấn Độ, đặc biệt múa tôn giáo Hindu, cũng như trong thiền định yoga để truyền tải năng lượng hoặc ý nghĩa tâm linh.
    • Ấn trong Phật giáo: Trong Phật giáo, "mudra" các cử chỉ tay đặc biệt của Đức Phật hoặc các vị Bồ Tát, biểu trưng cho các trạng thái tâm linh như thiền định, giảng pháp, hoặc bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dancer performed a beautiful mudra to express devotion. ( công đã thực hiện một điệu bộ tay đẹp để thể hiện lòng sùng kính.)
    • In meditation, the thumb and index finger touching is a common mudra. (Trong thiền định, việc ngón cái ngón trỏ chạm nhau một ấn quyết phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a mudra": giữ một ấn quyết (trong thiền định hoặc múa).

    • During yoga practice, she held the Gyan mudra for ten minutes. (Trong buổi tập yoga, ấy đã giữ ấn quyết Gyan trong mười phút.)
  • "mudra in Buddhist art": ấn quyết trong nghệ thuật Phật giáo.

    • The Buddha statue with the Bhumisparsha mudra symbolizes enlightenment. (Tượng Phật với ấn quyết Bhumisparsha tượng trưng cho sự giác ngộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mudra (n) - không dạng biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên trong tiếng Việt như một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Ấn quyết (n) - từ Hán Việt tương đương, thường dùng trong bối cảnh Phật giáo yoga.
Từ đồng nghĩa
  • Cử chỉ tay: hand gesture (mô tả chung chung, không mang tính biểu tượng tôn giáo).
  • Điệu bộ tay: hand posture (trong múa, thường ít tâm linh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "mudra" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ "mudra".