meeter

meeter

A meeter takes notes during the conference session.

Định nghĩa

Danh từ: Người tham dự, người có mặt — "meeter" chỉ một người có mặt tham gia vào một cuộc họp, hội nghị, hoặc buổi tụ họp. Từ này nhấn mạnh vai trò của người đó trong việc hiện diện tham gia tích cực.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người tham dự thường xuyên tại các cuộc họp nhóm hàng tuần.)
  • (Hội nghị hơn 200 người tham dự đến từ nhiều quốc gia khác nhau.)
  • ( một người tham dự, ấy luôn đóng góp những ý tưởng giá trị trong các cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "regular meeter": người thường xuyên tham dự.
    • The club's regular meeters formed a close-knit community. (Những người thường xuyên tham dự của câu lạc bộ đã tạo thành một cộng đồng gắn bó.)
  • "first-time meeter": người lần đầu tham dự.
    • First-time meeters were given a welcome packet. (Những người lần đầu tham dự được phát một gói chào mừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Meeting (danh từ): cuộc họp, buổi gặp mặt.
    • The meeting lasted for two hours. (Cuộc họp kéo dài hai giờ.)
  • Meet (động từ): gặp gỡ, họp mặt.
    • We will meet again next week. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Attendee (danh từ): người tham dự (từ phổ biến hơn).
    • All attendees must register online. (Tất cả người tham dự phải đăng ký trực tuyến.)
  • Participant (danh từ): người tham gia.
    • Each participant received a certificate. (Mỗi người tham gia nhận được một chứng chỉ.)
  • Presence (danh từ): sự hiện diện (dùng để chỉ người trong ngữ cảnh trang trọng).
    • The presence of many experts enriched the discussion. (Sự hiện diện của nhiều chuyên gia đã làm phong phú cuộc thảo luận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Meet up: gặp gỡ (thường không trang trọng).
    • Let's meet up after work for coffee. (Hãy gặp nhau sau giờ làm để uống cà phê.)
  • Meet with: gặp gỡ (trang trọng hơn, thường mục đích).
    • The manager will meet with the board members. (Người quản lý sẽ gặp gỡ các thành viên hội đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Meet someone halfway: thỏa hiệp, nhượng bộ một phần.
    • We need to meet each other halfway to reach an agreement. (Chúng ta cần thỏa hiệp với nhau để đạt được thỏa thuận.)
  • Make ends meet: xoay sở đủ sống.
    • With rising costs, it's hard to make ends meet. (Với chi phí tăng cao, thật khó để xoay sở đủ sống.)