metier

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề nghiệp, công việc phù hợp với khả năng: "métier" chỉ một nghề hoặc lĩnh vực một người đặc biệt năng khiếu, tài năng hoặc sở trường. Đây công việc họ cảm thấy tự nhiên thành thạo nhất.
    • Sở trường, thế mạnh: "métier" cũng có thể dùng để chỉ một kỹ năng hoặc lĩnh vực ai đó xuất sắc, thường mang tính chuyên môn cao.
dụ sử dụng
  • (Trong ngành luật, anh ấy đã tìm thấy nghề nghiệp thực sự phù hợp với mình.)
  • (Nấu ăn sở trường của anh ấy.)
  • ( ấy khám phá ra nghề nghiệp phù hợp của mình giáo viên sau nhiều năm thử sức với nhiều công việc khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find one's métier": tìm ra nghề nghiệp hoặc lĩnh vực phù hợp với khả năng của mình.

    • After much searching, he finally found his métier in graphic design. (Sau nhiều tìm kiếm, cuối cùng anh ấy đã tìm ra nghề phù hợp với mình trong thiết kế đồ họa.)
  • "true métier": nghề nghiệp đích thực, thực sự phù hợp.

    • Her true métier was not in business but in art. (Nghề nghiệp đích thực của ấy không phải kinh doanh nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Métier (cách viết gốc tiếng Pháp, thường dùng với dấu trọng âm): từ này được mượn nguyên từ tiếng Pháp, không biến thể trong tiếng Anh.
  • Forté (n): sở trường, thế mạnh (thường dùng thay thế cho "métier").
    • Playing the piano is her forté. (Chơi piano sở trường của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialty: chuyên môn, lĩnh vực chuyên sâu.
  • Calling: tiếng gọi, nghề nghiệp được coi như sứ mệnh.
  • Strong suit: thế mạnh, điểm mạnh.
  • Trade: nghề (thường chỉ nghề thủ công hoặc nghề nghiệp thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "métier", đây danh từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "find" (tìm thấy) hoặc "pursue" (theo đuổi).
Thành ngữ liên quan
  • "In one's element": ở trong môi trường phù hợp, đúng sở trường.
    • She is in her element when teaching children. ( ấyđúng môi trường của mình khi dạy trẻ em.)
  • "One's cup of tea": điều mình thích hoặc phù hợp.
    • Mathematics is not really my cup of tea. (Toán học không thực sự sở trường của tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

metier
He discovered his metier as a landscape painter.