mitra

mitra

Mitra is a benevolent deity who watches over friendships and sacred bonds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần Mitra: Trong thần thoại Hindu, "mitra" vị thần của tình bạn liên minh, thường được cầu khấn cùng với Varuna với tư cách người hỗ trợ cho trời đất. Đây một danh từ riêng, chỉ một vị thần cụ thể trong tín ngưỡng Ấn Độ cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mitra is often invoked together with Varuna in Vedic hymns. (Thần Mitra thường được cầu khấn cùng với thần Varuna trong các bài thánh ca Vệ Đà.)
    • As a god of friendship, Mitra symbolizes the bonds between allies. ( vị thần của tình bạn, thần Mitra tượng trưng cho mối quan hệ giữa các đồng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mitra as a divine figure": Mitra như một nhân vật thần thánh, thường được nhắc đến trong các văn bản tôn giáo cổ như Rigveda.

    • In Hindu cosmology, Mitra is one of the Adityas, the sons of Aditi. (Trong vũ trụ học Hindu, thần Mitra một trong các Aditya, con trai của nữ thần Aditi.)
  • "Mitra-Varuna duality": Sự đối ngẫu Mitra-Varuna, thể hiện các khía cạnh bổ sung của quyền lực trật tự vũ trụ.

    • The duality of Mitra and Varuna represents the balance between friendship and cosmic law. (Sự đối ngẫu của thần Mitra Varuna đại diện cho sự cân bằng giữa tình bạn luật vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mithra (n): Một biến thể khác của tên gọi, thường xuất hiện trong văn hóa Ba Tư (Zoroastrianism) với vai trò thần ánh sáng giao ước.

    • Mithra is a central figure in Persian mythology. (Thần Mithra một nhân vật trung tâm trong thần thoại Ba Tư.)
  • Mitraism (n): Một tôn giáo bí ẩn thời La cổ đại, liên quan đến thần Mithra (biến thể của Mitra).

    • Mitraism was popular among Roman soldiers. (Đạo Mitra phổ biến trong giới binh lính La .)
Từ đồng nghĩa
  • Deity of friendship: vị thần của tình bạn.
  • Ally god: thần liên minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mitra" đây danh từ riêng chỉ vị thần.

Thành ngữ liên quan
  • "Invoke Mitra": cầu khấn thần Mitra, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
    • The priest invoked Mitra for peace among the tribes. (Vị tế cầu khấn thần Mitra để hòa bình giữa các bộ lạc.)