mudder
Định nghĩa
Danh từ: Ngựa đua chạy tốt trên đường đua lầy lội.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa đó đúng là một tay đua đường lầy; nó đã thắng cuộc đua bất chấp mưa lớn.)
- (Các huấn luyện viên tìm kiếm những con ngựa chạy tốt trên đường lầy khi dự báo thời tiết cho thấy đường đua ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a mudder": là một con ngựa có khả năng chạy tốt trên mặt đường lầy lội.
- The champion is known as a mudder, winning three races on sloppy tracks. (Nhà vô địch được biết đến là một tay đua đường lầy, đã thắng ba cuộc đua trên đường đua lầy lội.)
"mudder pedigree": dòng dõi ngựa có khả năng chạy đường lầy.
- This colt has a mudder pedigree, so it should perform well in wet conditions. (Chú ngựa non này có dòng dõi chạy đường lầy, vì vậy nó sẽ chạy tốt trong điều kiện ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Mud (n): bùn, lầy lội.
- The track was covered in mud after the storm. (Đường đua bị phủ đầy bùn sau cơn bão.)
- Muddy (adj): lầy lội, đầy bùn.
- A muddy track is challenging for most horses. (Đường đua lầy lội là thử thách đối với hầu hết ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Wet-track specialist: chuyên gia chạy trên đường ướt (thường dùng trong ngữ cảnh đua ngựa).
- That horse is a wet-track specialist, excelling when the ground is soft. (Con ngựa đó là chuyên gia chạy đường ướt, xuất sắc khi mặt đất mềm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mudder".
Thành ngữ liên quan
- "Mudder's luck": vận may của ngựa chạy đường lầy (ám chỉ sự may mắn đặc biệt trong điều kiện xấu).
- He had mudder's luck, winning the race despite the terrible weather. (Anh ta có vận may của ngựa chạy đường lầy, thắng cuộc đua bất chấp thời tiết khủng khiếp.)