midair
Định nghĩa
Danh từ:
- Điểm giữa không trung, khoảng không trên mặt đất: "midair" chỉ một vị trí hoặc khoảng không nằm ở trên mặt đất, thường được dùng để mô tả một sự kiện xảy ra khi một vật thể đang ở trên không, chưa chạm đất.
Ví dụ sử dụng
- (Các máy bay đã va chạm giữa không trung.)
- (Quả bóng đã bị bắt giữa không trung trước khi nó chạm đất.)
- (Người đóng thế đã thực hiện một cú lộn giữa không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in midair": thường dùng để nhấn mạnh hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khoảng không, giữa lúc đang bay hoặc rơi.
- The magician made the coin disappear in midair. (Nhà ảo thuật đã làm đồng xu biến mất giữa không trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Midair (adj, chỉ dùng trước danh từ): thuộc về giữa không trung.
- A midair collision is extremely dangerous. (Một vụ va chạm giữa không trung là cực kỳ nguy hiểm.)
- Airborne (adj): ở trên không, đang bay.
- The birds became airborne at dawn. (Những con chim đã bay lên không vào lúc bình minh.)
Từ đồng nghĩa
- In the air: trong không khí, trên không.
- The helicopter hovered in the air. (Chiếc trực thăng lơ lửng trên không.)
- Aloft: ở trên cao, trên không.
- The flag was held aloft by the soldier. (Lá cờ được người lính giơ cao trên không.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Catch in midair: bắt giữa không trung.
- The goalkeeper caught the ball in midair. (Thủ môn đã bắt quả bóng giữa không trung.)
- Hang in midair: lơ lửng giữa không trung.
- The drone hung in midair for several minutes. (Chiếc máy bay không người lái đã lơ lửng giữa không trung trong vài phút.)
Thành ngữ liên quan
- In midair (thành ngữ chỉ trạng thái chưa hoàn thành): giữa chừng, đang dang dở.
- The negotiations were left hanging in midair after the disagreement. (Các cuộc đàm phán bị bỏ dở giữa chừng sau bất đồng.)