mother
/'mʌðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mẹ, mẹ đẻ: Người phụ nữ sinh ra một đứa trẻ, hoặc người phụ nữ có vai trò nuôi dưỡng và chăm sóc như một người mẹ.
- Nguồn gốc, nguyên nhân: Điều hoặc người tạo ra, khởi nguồn cho một thứ khác (nghĩa bóng).
- Mẹ (trong tôn giáo): Danh xưng tôn kính dành cho nữ tu trưởng, như Mẹ Bề Trên.
- Chất cặn lên men: Chất nhầy, dạng sợi gồm tế bào men và vi khuẩn, hình thành trong quá trình lên men và được dùng để sản xuất giấm.
Động từ:
- Chăm sóc, nuôi nấng như một người mẹ: Hành động chăm sóc, bảo vệ và yêu thương một ai đó với sự ân cần, chu đáo của một người mẹ.
- Sinh ra, đẻ ra: Hành động tạo ra, sản sinh ra (thường dùng theo nghĩa bóng).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- My mother taught me how to read. (Mẹ tôi đã dạy tôi cách đọc.)
- Necessity is the mother of invention. (Cái khó ló cái khôn. / Nhu cầu là mẹ đẻ của sáng chế.)
- We spoke with Mother Superior about the charity work. (Chúng tôi đã nói chuyện với Mẹ Bề Trên về công việc từ thiện.)
- The vinegar mother is essential for fermentation. (Chất cái giấm rất cần thiết cho quá trình lên men.)
Động từ:
- She mothered the orphaned kittens, feeding them every few hours. (Cô ấy chăm sóc những chú mèo con mồ côi như một người mẹ, cho chúng ăn vài giờ một lần.)
- The company mothered several groundbreaking technologies. (Công ty đã sinh ra/khai sinh ra nhiều công nghệ đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "every mother's son": tất cả mọi người, không trừ một ai.
- The general demanded that every mother's son be ready for battle. (Vị tướng yêu cầu tất cả mọi người phải sẵn sàng cho trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Motherly (adj): có tính chất của người mẹ, dịu dàng, âu yếm.
- She gave him a motherly hug. (Cô ấy ôm anh ấy một cái thật âu yếm như một người mẹ.)
- Motherhood (n): thiên chức, địa vị làm mẹ.
- She wrote a book about the joys of motherhood. (Cô ấy viết một cuốn sách về những niềm vui của thiên chức làm mẹ.)
- Motherless (adj): mồ côi mẹ.
- The motherless child was raised by his aunt. (Đứa trẻ mồ côi mẹ được dì của nó nuôi nấng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa mẹ): mom (thân mật), mum (Anh), mama, ma, parent (phụ huynh).
- Động từ (nghĩa chăm sóc): nurture, care for, look after, tend to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mother over: chăm sóc quá mức, bao bọc quá kỹ.
- She tends to mother over her adult son, which annoys him. (Bà ấy có xu hướng chăm sóc quá mức cậu con trai đã trưởng thành, điều này làm anh ta khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
- Tied to one's mother's apron strings: quá phụ thuộc vào mẹ (thường chỉ đàn ông trưởng thành).
- He's 30 years old but still tied to his mother's apron strings. (Anh ta đã 30 tuổi nhưng vẫn còn quá phụ thuộc vào mẹ.)
- The mother of all...: cái lớn nhất, quan trọng nhất, dữ dội nhất trong một loại nào đó.
- We got stuck in the mother of all traffic jams. (Chúng tôi bị kẹt trong một vụ tắc đường kinh khủng nhất.)
danh từ
- mẹ, mẹ đẻ
- nguồn gốc, nguyên nhân; mẹ ((nghĩa bóng))
- necessity is the mother of inventioncó khó mới sinh khôn
- (tôn giáo) mẹ
Idioms
- Mother Superiormẹ trưởng viện, mẹ bề trên
- every mother's sontất cả mọi người không trừ một ai
ngoại động từ
- chăm sóc, nuôi nấng
- sinh ra, đẻ ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))