mother

/'mʌðə/
Học thuật
Thân thiện
mother

A mother reads a storybook to her child at bedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mẹ, mẹ đẻ: Người phụ nữ sinh ra một đứa trẻ, hoặc người phụ nữ vai trò nuôi dưỡng chăm sóc như một người mẹ.
    • Nguồn gốc, nguyên nhân: Điều hoặc người tạo ra, khởi nguồn cho một thứ khác (nghĩa bóng).
    • Mẹ (trong tôn giáo): Danh xưng tôn kính dành cho nữ tu trưởng, như Mẹ Bề Trên.
    • Chất cặn lên men: Chất nhầy, dạng sợi gồm tế bào men vi khuẩn, hình thành trong quá trình lên men được dùng để sản xuất giấm.
  2. Động từ:

    • Chăm sóc, nuôi nấng như một người mẹ: Hành động chăm sóc, bảo vệ yêu thương một ai đó với sự ân cần, chu đáo của một người mẹ.
    • Sinh ra, đẻ ra: Hành động tạo ra, sản sinh ra (thường dùng theo nghĩa bóng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My mother taught me how to read. (Mẹ tôi đã dạy tôi cách đọc.)
    • Necessity is the mother of invention. (Cái khó cái khôn. / Nhu cầu mẹ đẻ của sáng chế.)
    • We spoke with Mother Superior about the charity work. (Chúng tôi đã nói chuyện với Mẹ Bề Trên về công việc từ thiện.)
    • The vinegar mother is essential for fermentation. (Chất cái giấm rất cần thiết cho quá trình lên men.)
  • Động từ:

    • She mothered the orphaned kittens, feeding them every few hours. ( ấy chăm sóc những chú mèo con mồ côi như một người mẹ, cho chúng ăn vài giờ một lần.)
    • The company mothered several groundbreaking technologies. (Công ty đã sinh ra/khai sinh ra nhiều công nghệ đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "every mother's son": tất cả mọi người, không trừ một ai.
    • The general demanded that every mother's son be ready for battle. (Vị tướng yêu cầu tất cả mọi người phải sẵn sàng cho trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Motherly (adj): tính chất của người mẹ, dịu dàng, âu yếm.
    • She gave him a motherly hug. ( ấy ôm anh ấy một cái thật âu yếm như một người mẹ.)
  • Motherhood (n): thiên chức, địa vị làm mẹ.
    • She wrote a book about the joys of motherhood. ( ấy viết một cuốn sách về những niềm vui của thiên chức làm mẹ.)
  • Motherless (adj): mồ côi mẹ.
    • The motherless child was raised by his aunt. (Đứa trẻ mồ côi mẹ được của nuôi nấng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mẹ): mom (thân mật), mum (Anh), mama, ma, parent (phụ huynh).
  • Động từ (nghĩa chăm sóc): nurture, care for, look after, tend to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mother over: chăm sóc quá mức, bao bọc quá kỹ.
    • She tends to mother over her adult son, which annoys him. ( ấy xu hướng chăm sóc quá mức cậu con trai đã trưởng thành, điều này làm anh ta khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Tied to one's mother's apron strings: quá phụ thuộc vào mẹ (thường chỉ đàn ông trưởng thành).
    • He's 30 years old but still tied to his mother's apron strings. (Anh ta đã 30 tuổi nhưng vẫn còn quá phụ thuộc vào mẹ.)
  • The mother of all...: cái lớn nhất, quan trọng nhất, dữ dội nhất trong một loại nào đó.
    • We got stuck in the mother of all traffic jams. (Chúng tôi bị kẹt trong một vụ tắc đường kinh khủng nhất.)
mother

A mother reads a storybook to her child at bedtime.

danh từ
  1. mẹ, mẹ đẻ
  2. nguồn gốc, nguyên nhân; mẹ ((nghĩa bóng))
    • necessity is the mother of invention
      khó mới sinh khôn
  3. (tôn giáo) mẹ

Idioms

  • Mother Superior
    mẹ trưởng viện, mẹ bề trên
  • every mother's son
    tất cả mọi người không trừ một ai
ngoại động từ
  1. chăm sóc, nuôi nấng
  2. sinh ra, đẻ ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))