maar

maar

A maar is a circular lake formed in a volcanic crater.

Định nghĩa

Danh từ: Maar (số nhiều: maars hoặc maare) một loại miệng núi lửa đáy phẳng, được hình thành do một vụ nổ (thường do magma tiếp xúc với nước ngầm). Miệng núi lửa này thường nằm thấp hơn mặt đất xung quanh thường chứa đầy nước, tạo thành một hồ nước hình tròn hoặc bầu dục.

dụ sử dụng
  • (Miệng núi lửa maarvùng Eifel của Đức hiện một hồ nước đẹp tên Laacher See.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu các lớp trầm tích dưới đáy của một maar cổ đại để hiểu về khí hậu trong quá khứ.)
  • (Không giống như một ngọn núi lửa điển hình, một maar không tạo ra hình nón; thay vào đó, tạo thành một hố sâu thường chứa đầy nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Maar-diatreme volcano: Một thuật ngữ địa chất dùng để chỉ hệ thống núi lửa bao gồm một miệng núi lửa nông (maar) một ống dẫn hình phễu (diatreme) bên dưới.
    • The maar-diatreme structure is common in volcanic fields where magma interacts with groundwater. (Cấu trúc maar-diatreme phổ biếncác khu vực núi lửa nơi magma tương tác với nước ngầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Maars (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều thông thường.
  • Maare (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều ít phổ biến hơn, nguồn gốc từ tiếng Đức.
Từ đồng nghĩa
  • Hồ núi lửa (volcanic crater lake): Một hồ nước hình thành trong miệng núi lửa, mặc dù không phải tất cả hồ núi lửa đều maar (một số hình thành từ miệng núi lửa hình nón).
  • Hố nổ (explosion crater): Một thuật ngữ rộng hơn, nhưng maar một loại hố nổ cụ thể đáy phẳng được hình thành bởi hoạt động núi lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến từ "maar", đây thuật ngữ địa chất chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "maar".