mara

mara

A mara nibbles on grass in the open pampas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài gặm nhấm giống thỏ rừng: "mara" chỉ một loài động vật gặm nhấm lớn, ngoại hình giống thỏ rừng, sốngvùng đồng cỏ Pampas của Argentina.
    • Thần chết trong Ấn Độ giáo: "mara" cũng tên của vị thần chết trong Ấn Độ giáo, đối lập với thần tình yêu Kama.
dụ sử dụng
  • Loài gặm nhấm:

    • The mara is a unique rodent native to South America. (Loài mara một loài gặm nhấm độc đáo nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
    • In the wild, maras can be seen grazing in large groups. (Trong tự nhiên, loài mara có thể được nhìn thấy đang gặm cỏ theo đàn lớn.)
  • Thần chết:

    • Mara is often depicted as a fearsome deity in Hindu mythology. (Thần Mara thường được miêu tả như một vị thần đáng sợ trong thần thoại Ấn Độ giáo.)
    • The story of Kama and Mara symbolizes the struggle between love and death. (Câu chuyện về thần Kama Mara tượng trưng cho cuộc đấu tranh giữa tình yêu cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học:

    • The mara's habitat is threatened by agricultural expansion. (Môi trường sống của loài mara đang bị đe dọa bởi sự mở rộng nông nghiệp.)
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo:

    • Devotees pray to Mara to avoid untimely death. (Các tín đồ cầu nguyện thần Mara để tránh cái chết bất đắc kỳ tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến "mara" một từ riêng biệt, không dạng biến đổi thông dụng trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Loài gặm nhấm: (tên gọi khác của loài mara).
  • Thần chết: (vị thần chết trong một số truyền thống Ấn Độ giáo khác, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không "mara" không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không "mara" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.