mayer

mayer

A student reads about Maria Goeppert-Mayer in a physics textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Họ của người: "Mayer" một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các cá nhân nổi tiếng. - Nhà làm phim người Mỹ (gốc Nga): Louis B. Mayer (1885-1957), người sáng lập hãng phim riêng, sau đó hợp nhất với Samuel Goldwyn để thành lập hãng phim MGM. - Nhà vật người Mỹ (gốc Đức): Maria Goeppert Mayer (1906-1972), nhà vật nổi tiếng với nghiên cứu về cấu trúc nguyên tử, đoạt giải Nobel Vật năm 1963.

dụ sử dụng
  • (Louis B. Mayer một nhân vật quyền lựcHollywood trong Thời kỳ Hoàng kim.)
  • (Maria Goeppert Mayer đã những đóng góp quan trọng cho vật hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mayer" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tiểu sử hoặc các bài viết về điện ảnh vật .
    • The Mayer family was influential in the early film industry. (Gia đình Mayer ảnh hưởng trong ngành công nghiệp điện ảnh sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Meyer: một biến thể chính tả khác của họ này, cũng phổ biến.
    • The chemist Julius Lothar Meyer contributed to the periodic table. (Nhà hóa học Julius Lothar Meyer đã đóng góp vào bảng tuần hoàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Mayer" một danh từ riêng chỉ họ người. Có thể dùng họ (surname) để chỉ loại từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Mayer" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Mayer".