may

/mei/
adj
  1. lucky; fortunate
    • ta đến thật may
      How luck she cones!
verb
  1. to sen; to stitch
    • máy may
      sewing-machine. may tay hand-sewn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

may
Bà của tôi dùng kim chỉ để may một chiếc áo.