mackenzie

mackenzie

A large map shows the Mackenzie River flowing through northern Canada.

Định nghĩa

Danh từ riêng: 1. Sông Mackenzie: Một con sông lớn ở Canada, chảy về phía Bắc đổ ra biển Beaufort. 2. Người khám phá: Sir Alexander Mackenzie (1764-1820), nhà thám hiểm người Scotland, người đầu tiên vượt qua lục địa Bắc Mỹ bằng đường bộ phía Bắc Mexico.

dụ sử dụng
  • (Sông Mackenzie con sông dài nhất Canada.)
  • (Alexander Mackenzie người châu Âu đầu tiên vượt qua Bắc Mỹ ở phía Bắc Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mackenzie" thường được dùng làm tên địa danh hoặc tên người trong văn cảnh lịch sử hoặc địa .
    • The Mackenzie Valley is rich in natural resources. (Thung lũng Mackenzie rất giàu tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mackenzie River (danh từ): Sông Mackenzie.
  • Mackenzie Mountains (danh từ): Dãy núi Mackenzie (ở Canada).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng.