mackinaw
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải len dày, có lông xù: "mackinaw" chỉ một loại vải len nặng, được chải và nén chặt, thường có hoa văn kẻ sọc (plaid).
- Áo khoác len dày: Một loại áo khoác ngắn, được làm từ loại vải len dày này, thường có hoa văn kẻ sọc.
- Chăn len dày: Một loại chăn len dày có hoa văn kẻ sọc, từng được sử dụng phổ biến ở vùng Tây Bắc Hoa Kỳ.
- Thuyền đáy bằng: Một loại thuyền có đáy bằng, được sử dụng trên các hồ lớn phía Thượng (Great Lakes).
Ví dụ sử dụng
- Vải len dày:
- The fabric of this jacket is made of mackinaw. (Vải của chiếc áo khoác này được làm từ vải len dày mackinaw.)
- Áo khoác len dày:
- He wore a red and black mackinaw to stay warm in the winter. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác len dày màu đỏ và đen để giữ ấm trong mùa đông.)
- Chăn len dày:
- The pioneers used a mackinaw as a blanket during their travels. (Những người tiên phong đã dùng một tấm chăn len dày mackinaw trong các chuyến đi của họ.)
- Thuyền đáy bằng:
- The fisherman navigated the river in a mackinaw. (Người đánh cá điều khiển thuyền trên sông bằng một chiếc thuyền đáy bằng mackinaw.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mackinaw coat": Cụm từ thường dùng để chỉ loại áo khoác len dày này.
- The logger wore a traditional mackinaw coat to work. (Người khai thác gỗ mặc một chiếc áo khoác len dày truyền thống để đi làm.)
- "Mackinaw blanket": Chỉ tấm chăn len dày có hoa văn kẻ sọc.
- The Native American tribe traded mackinaw blankets with settlers. (Bộ lạc người Mỹ bản địa đã trao đổi chăn len dày mackinaw với những người định cư.)
Biến thể và từ gần giống
- Mackinaw boat (danh từ ghép): thuyền đáy bằng mackinaw.
- The mackinaw boat is ideal for shallow waters. (Thuyền đáy bằng mackinaw rất lý tưởng cho vùng nước nông.)
- Mackinaw cloth (danh từ ghép): vải len dày mackinaw.
- Mackinaw cloth is known for its durability and warmth. (Vải len dày mackinaw nổi tiếng về độ bền và khả năng giữ ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Plaid coat: áo khoác kẻ sọc (có thể thay thế cho áo khoác mackinaw).
- Heavy woolen blanket: chăn len dày (tương tự mackinaw blanket).
- Flat-bottomed boat: thuyền đáy bằng (tương tự mackinaw boat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "mackinaw".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "mackinaw".