mikania

mikania

A gardener carefully trims a mikania vine on a trellis.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi dây leo thường xanh: "Mikania" một danh từ chỉ một chi lớn gồm các loài dây leo thường xanh, chủ yếu nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Các loài trong chi này thường được biết đến với khả năng sinh trưởng nhanh đôi khi trở thành cỏ dại xâm lấn.

dụ sử dụng
  • (Mikania một chi thực vật leo thường được tìm thấy trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
  • (Sự phát triển nhanh chóng của mikania có thể làm chết các thảm thực vật bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mikania micrantha": một loài cụ thể trong chi này, nổi tiếng cỏ dây leo xâm lấnnhiều vùng nhiệt đới.

    • Mikania micrantha has become a serious weed in Southeast Asia. (Mikania micrantha đã trở thành một loài cỏ dại nghiêm trọngĐông Nam Á.)
  • "Mikania cordata": một loài khác trong chi, thường được dùng trong y học cổ truyền.

    • Mikania cordata is sometimes used in herbal remedies for wounds. (Mikania cordata đôi khi được dùng trong các bài thuốc thảo dược để chữa vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Mikanioid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi mikania.
    • The mikanioid vines dominate the forest edges. (Các dây leo thuộc chi mikania chiếm ưu thếcác mép rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing hempweed: tên gọi phổ biến của mikania ở một số khu vực.
  • Bitter vine: tên gọi khác của mikania, thường dùng để chỉ các loài vị đắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow over: phát triển che phủ (thường dùng với mikania).
    • Mikania grows over other plants quickly. (Mikania phát triển che phủ các cây khác một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • As invasive as mikania: so sánh với tính xâm lấn của mikania.
    • This weed is as invasive as mikania. (Loài cỏ dại này xâm lấn như mikania vậy.)