macon

macon

A waiter pours a glass of macon for a customer at a restaurant.

Định nghĩa

Danh từ: - Rượu vang hảo hạng vùng Burgundy: "macon" một loại rượu vang chất lượng cao, thường màu trắng vị khô, được sản xuất tại vùng Macon ở Burgundy, Pháp. - Thành phố ở Georgia, Hoa Kỳ: "macon" cũng chỉ thành phố Macon, nằmtrung tâm bang Georgia, phía đông nam Atlanta.

dụ sử dụng
  • Nghĩa rượu vang:

    • We ordered a bottle of Macon to pair with the seafood. (Chúng tôi đã gọi một chai rượu Macon để kết hợp với hải sản.)
    • Macon is known for its crisp and dry white wines. (Rượu Macon nổi tiếng với các loại rượu vang trắng giòn khô.)
  • Nghĩa thành phố:

    • Macon is the birthplace of the famous singer Little Richard. (Macon nơi sinh của ca sĩ nổi tiếng Little Richard.)
    • She traveled to Macon for a business conference. ( ấy đã đi đến Macon để tham dự một hội nghị kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macon wine": cụm từ chỉ rượu vang sản xuất tại vùng Macon.

    • Macon wines are often compared to Chardonnay from other regions. (Rượu vang Macon thường được so sánh với Chardonnay từ các vùng khác.)
  • "Macon, Georgia": cách gọi đầy đủ của thành phố để phân biệt với rượu vang.

    • Macon, Georgia, has a rich history in music and culture. (Macon, Georgia, một lịch sử phong phú về âm nhạc văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mâconnais (danh từ): vùng sản xuất rượu vang Macon ở Burgundy.

    • The Mâconnais region produces some of the best white wines in France. (Vùng Mâconnais sản xuất một số loại rượu vang trắng ngon nhất nước Pháp.)
  • Maconite (danh từ): cư dân của thành phố Macon.

    • The Maconites take pride in their city's cultural heritage. (Người dân Macon tự hào về di sản văn hóa của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine (rượu vang): không từ đồng nghĩa trực tiếp cho "macon" đây tên riêng chỉ vùng sản xuất loại rượu cụ thể. Có thể dùng để chỉ chung.
  • City (thành phố): "macon" tên riêng, không từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "macon" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "macon".