mucuna

mucuna

The farmer grows mucuna to enrich the soil.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây đậu mèo, cây móc mèo: "mucuna" tên gọi chung cho các loài cây thân gỗ, có thể mọc đứng hoặc leo, thuộc chi Mucuna. Các loài này thường quả dạng đậu, phủ lông gây ngứa, phổ biếnvùng nhiệt đới của cả hai bán cầu.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu mèo được biết đến với các lông gây ngứa trên quả.)
  • (Nông dâncác vùng nhiệt đới thường trồng cây đậu mèo như một loại cây che phủ đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mucuna pruriens": tên khoa học của một loài đậu mèo phổ biến, được dùng trong y học cổ truyền.

    • Mucuna pruriens is used in Ayurveda to treat Parkinson's disease. (Đậu mèo lông được dùng trong Ayurveda để điều trị bệnh Parkinson.)
  • "mucuna as green manure": sử dụng cây đậu mèo làm phân xanh.

    • The mucuna plant enriches the soil with nitrogen. (Cây đậu mèo làm giàu đạm cho đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucuna pruriens (n): tên loài đậu mèo lông, còn gọi là "móc mèo". (Loài này quả phủ lông gây ngứa.)
  • Mucuna bracteata (n): một loài đậu mèo khác, thường dùng làm cây che phủ. (Loài này to, ít lông hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Velvet bean (n): đậu nhung (tên tiếng Anh thông dụng của một số loài ).
  • Cowhage (n): đậu mèo lông (tên gọi khác của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow mucuna: trồng cây đậu mèo.

    • They decided to grow mucuna to improve soil fertility. (Họ quyết định trồng cây đậu mèo để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • Harvest mucuna: thu hoạch cây đậu mèo.

    • The farmers harvest mucuna pods for seeds. (Nông dân thu hoạch quả đậu mèo để lấy hạt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mucuna" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp y học.