macoun
Định nghĩa
Danh từ: - Giống táo Macoun: "Macoun" là một giống táo lai, có nguồn gốc từ Mỹ, tương tự như táo McIntosh. Nó có đặc điểm là quả mọng nước, vị ngọt và chín muộn trong mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một giỏ táo Macoun tươi ở chợ nông sản.)
- (Táo Macoun là một loại táo phổ biến để làm rượu táo vì kết cấu mọng nước của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Macoun season": mùa táo Macoun, thường diễn ra vào cuối tháng 9 đến đầu tháng 11.
- We look forward to macoun season every autumn. (Chúng tôi mong chờ mùa táo Macoun vào mỗi mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Macoun apple (cụm danh từ): táo Macoun, cách gọi đầy đủ để phân biệt với các giống táo khác.
- The macoun apple is known for its sweet-tart flavor. (Táo Macoun nổi tiếng với hương vị chua ngọt.)
Từ đồng nghĩa
- McIntosh-type apple: táo loại McIntosh (vì Macoun là một biến thể của dòng McIntosh).
- Late-season apple: táo chín muộn.
Các cụm từ liên quan
- Macoun tree: cây táo Macoun.
- The macoun tree requires a cold climate to thrive. (Cây táo Macoun cần khí hậu lạnh để phát triển tốt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "macoun".