matinée
/'mætinei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Buổi sáng: Khoảng thời gian từ sáng sớm đến trưa.
- Buổi biểu diễn chiều: Một buổi biểu diễn (kịch, hòa nhạc, chiếu phim) diễn ra vào buổi chiều, thường là đầu giờ chiều.
- (Từ cũ) Áo mặc buổi sáng: Một loại áo choàng nhẹ, trang nhã mà phụ nữ mặc vào buổi sáng (nghĩa này hiếm dùng ngày nay).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai un rendez-vous dans la matinée. (Tôi có một cuộc hẹn trong buổi sáng.)
- Nous avons assisté à une matinée théâtrale très intéressante. (Chúng tôi đã tham dự một buổi diễn kịch chiều rất thú vị.)
- La matinée cinéma commence à 14 heures. (Buổi chiếu phim chiều bắt đầu lúc 14 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Matinée musicale": Buổi hòa nhạc chiều.
- La salle était pleine pour la matinée musicale de dimanche. (Phòng hòa nhạc chật kín người cho buổi hòa nhạc chiều Chủ nhật.)
"Faire la grasse matinée": Ngủ nướng, thức dậy rất trễ vào buổi sáng.
- Le dimanche, je fais toujours la grasse matinée. (Chủ nhật, tôi luôn ngủ nướng.)
Biến thể và từ gần giống
- Matin (danh từ giống đực): Buổi sáng (thường chỉ thời điểm, khoảnh khắc buổi sáng).
- Il se lève tôt le matin. (Anh ấy dậy sớm vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Avant-midi (danh từ giống đực/cái, dùng ở Canada và một số vùng): Buổi sáng.
- Séance de l'après-midi (cụm từ): Buổi biểu diễn/chiếu buổi chiều (cách nói thay thế cho nghĩa "buổi biểu diễn chiều").
Thành ngữ liên quan
- "Faire la grasse matinée" (đã giải thích ở trên): Ngủ nướng.
- "Se lever au petit matin": Thức dậy từ lúc tinh mơ, rất sớm.
- Il s'est levé au petit matin pour prendre le train. (Anh ấy đã dậy từ tinh mơ để bắt chuyến tàu.)
danh từ giống cái
- buổi sáng (từ sớm đến trưa)
- Dans la matinéetrong buổi sáng
- cuộc vui buổi chiều
- Matinée musicalebuổi hòa nhạc chiều
- (từ cũ, nghĩa cũ) áo mặc buổi sáng (của nữ)
- faire la grasse matinéexem gras