madrid

madrid

A family visits Madrid to see the famous art museum.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Madrid tên thủ đô thành phố lớn nhất của Tây Ban Nha, nằmtrung tâm đất nước. Đây một trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa du lịch quan trọng, nổi tiếng với các bảo tàng nghệ thuật như Bảo tàng Prado, các công trình kiến trúc lịch sử đời sống về đêm sôi động.

dụ sử dụng
  • (Madrid thủ đô của Tây Ban Nha.)
  • (Tôi đã thăm Bảo tàng Prado ở Madrid vào mùa năm ngoái.)
  • (Đội bóng đá Real Madrid trụ sở tại thành phố này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from Madrid": chỉ nguồn gốc xuất xứ từ thành phố này.
    • She is a famous artist from Madrid. ( ấy một nghệ sĩ nổi tiếng đến từ Madrid.)
  • "Madrid's ...": dùng để chỉ sở hữu hoặc đặc điểm của thành phố.
    • Madrid's nightlife is legendary. (Cuộc sống về đêm của Madrid rất huyền thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Madrileño (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về Madrid.
    • The madrileños are proud of their city. (Người dân Madrid rất tự hào về thành phố của họ.)
  • Madridista (danh từ): người hâm mộ câu lạc bộ bóng đá Real Madrid.
    • He is a devoted madridista. (Anh ấy một người hâm mộ Real Madrid trung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Tây Ban Nha: cách diễn đạt thay thế để chỉ Madrid.
    • The capital of Spain is a vibrant city. (Thủ đô Tây Ban Nha một thành phố sôi động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Madrid".)
Thành ngữ liên quan
  • "When in Madrid, do as the Madrileños do": một biến thể của thành ngữ "When in Rome, do as the Romans do", khuyên du khách nên hòa nhập với văn hóa địa phương khi đến Madrid.
    • When in Madrid, do as the Madrileños do – enjoy tapas and late dinners. (Khi ở Madrid, hãy làm như người dân Madrid – thưởng thức tapas bữa tối muộn.)