meteoroid

meteoroid

A bright meteoroid streaks across the night sky.

Định nghĩa

Danh từ: - Thiên thạch nhỏ: "Meteoroid" chỉ một vật thể rắn nhỏ trong không gian, nguồn gốc từ ngoài Trái Đất (thường mảnh vỡ của sao chổi hoặc tiểu hành tinh), chưa đi vào bầu khí quyển Trái Đất. Đây giai đoạn trước khi trở thành sao băng (meteor) hoặc thiên thạch (meteorite).

dụ sử dụng
  • (Một thiên thạch nhỏ nhỏ hơn nhiều so với một tiểu hành tinh.)
  • (Khi một thiên thạch nhỏ đi vào bầu khí quyển Trái Đất, bốc cháy tạo ra một vệt sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meteoroid stream": dòng thiên thạch nhỏ, một nhóm các mảnh vỡ di chuyển cùng nhau trên quỹ đạo.

    • The Perseid meteor shower is caused by Earth passing through a meteoroid stream. (Trận mưa sao băng Perseid xảy ra khi Trái Đất đi qua một dòng thiên thạch nhỏ.)
  • "Meteoroid impact": va chạm của thiên thạch nhỏ (với bề mặt hành tinh hoặc vệ tinh).

    • The Moon's surface is covered with craters from meteoroid impacts. (Bề mặt Mặt Trăng phủ đầy các hố va chạm từ các thiên thạch nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Meteor (n): sao băng, thiên thạch nhỏ khi đi vào bầu khí quyển bốc cháy.

    • I saw a bright meteor last night. (Tôi đã thấy một sao băng sáng vào đêm qua.)
  • Meteorite (n): thiên thạch, mảnh vỡ của thiên thạch nhỏ rơi xuống bề mặt Trái Đất.

    • The museum displays a large meteorite found in Antarctica. (Bảo tàng trưng bày một thiên thạch lớn được tìm thấyNam Cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Space rock: đá không gian (thuật ngữ thông tục, không chính xác về mặt khoa học).
  • Cosmic dust: bụi vũ trụ (chỉ các hạt nhỏ hơn nhiều so với thiên thạch nhỏ).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ "meteoroid". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thiên văn học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "meteoroid". Tuy nhiên, trong văn học, "meteoroid" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một điều đó nhỏ bé nhưng có thể gây ra tác động lớn.