mafa

mafa

A child learns to speak Mafa with their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngôn ngữ Mafa: "mafa" tên gọi của một ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Chad, được nóikhu vực phía nam Hồ Chad, chủ yếu tại Cameroon Nigeria. Đây một ngôn ngữ thuộc hệ Phi-Á.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Mafa language is spoken by about 200,000 people in northern Cameroon. (Ngôn ngữ Mafa được khoảng 200.000 người sử dụngmiền bắc Cameroon.)
    • Linguists have studied the grammar of Mafa extensively. (Các nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu ngữ pháp của tiếng Mafa một cách chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mafa people": chỉ nhóm người dân tộc nói ngôn ngữ Mafa.

    • The Mafa people are known for their traditional farming practices. (Người dân tộc Mafa nổi tiếng với các tập quán canh tác truyền thống.)
  • "Mafa culture": văn hóa của nhóm người Mafa.

    • Mafa culture includes unique rituals and ceremonies. (Văn hóa Mafa bao gồm các nghi lễ nghi thức độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Mafa (adj): thuộc về ngôn ngữ hoặc dân tộc Mafa.
    • The Mafa dialect has several regional variations. (Phương ngữ Mafa nhiều biến thể khu vực.)
  • Mafaland (n): vùng đất của người Mafa (ít dùng).
    • Mafaland is located in the Mandara Mountains. (Vùng đất Mafa nằmdãy núi Mandara.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ Chad: chỉ chung các ngôn ngữ thuộc nhóm Chad, nhưng "Mafa" một ngôn ngữ cụ thể.
  • Tiếng Mafa: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "mafa" danh từ riêng chỉ ngôn ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "mafa".