maimer

Định nghĩa

Danh từ: Kẻ gây thương tật, kẻ làm tàn phế, kẻ hủy hoại hoặc làm biến dạng một người khác.

dụ sử dụng
  • (Kẻ gây thương tật cuối cùng đã bị bắt sau vụ tấn công.)
  • (Trong chiến tranh, kẻ làm tàn phế đã để lại nhiều nạn nhân mất chân tay.)
  • (Một kẻ gây thương tật thường hành động với ý đồ tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a maimer of lives": kẻ hủy hoại cuộc đời người khác.
    • He was known as a maimer of lives, leaving permanent scars on his victims. (Hắn ta được biết đến như kẻ hủy hoại cuộc đời, để lại những vết sẹo vĩnh viễn trên nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Maim (động từ): làm tàn tật, gây thương tích nặng.
    • The explosion maimed several soldiers. (Vụ nổ đã làm tàn tật một số binh sĩ.)
  • Maiming (danh từ/động tính từ): hành động gây thương tật; gây thương tật.
    • The maiming of civilians is a war crime. (Việc gây thương tật cho dân thường tội ác chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Crippler: kẻ làm tàn phế (nhấn mạnh vào việc gây tàn tật vĩnh viễn).
    • The crippler targeted innocent people. (Kẻ làm tàn phế đã nhắm vào những người vô tội.)
  • Mutilator: kẻ cắt xén, làm biến dạng.
    • The mutilator left his victims with permanent disfigurement. (Kẻ cắt xén để lại cho nạn nhân sự biến dạng vĩnh viễn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp cho "maimer", nhưng có thể dùng với động từ "maim" trong cụm:)
  • Maim someone: gây thương tật cho ai đó.
    • The attacker tried to maim his opponent. (Kẻ tấn công đã cố gắng gây thương tật cho đối thủ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "a maimer in disguise": kẻ gây thương tật trong vỏ bọc (ám chỉ người có vẻ vô hại nhưng thực chất nguy hiểm).
    • He seemed kind, but he was a maimer in disguise. (Anh ta có vẻ tốt bụng, nhưng thực chất kẻ gây thương tật trong vỏ bọc.)