mimir

mimir

Mimir guards the well of wisdom beneath the great tree.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mimir (trong thần thoại Bắc Âu): Một người khổng lồ sống dưới gốc cây thế giới Yggdrasil canh giữ giếng trí tuệ. Ông biểu tượng của tri thức sâu sắc sự khôn ngoan.

dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Bắc Âu, Mimir canh giữ giếng trí tuệ, nơi ban tặng tri thức vô biên cho những ai uống từ đó.)
  • (Odin đã hy sinh một con mắt của mình để uống từ giếng của Mimir.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mimir's well": Giếng trí tuệ, một địa danh huyền thoại trong thần thoại Bắc Âu.

    • The legend of Mimir's well symbolizes the pursuit of wisdom at a great cost. (Huyền thoại về giếng của Mimir tượng trưng cho việc theo đuổi trí tuệ với một cái giá rất lớn.)
  • "Mimir's head": Trong một số câu chuyện, đầu của Mimir bị chặt được Odin bảo quản để tư vấn cho ông.

    • Odin often consulted Mimir's head for advice. (Odin thường tham khảo ý kiến từ đầu của Mimir.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimisbrunnr (danh từ): Tên gọi khác của giếng Mimir trong thần thoại Bắc Âu.
    • Mimisbrunnr is the well of wisdom guarded by Mimir. (Mimisbrunnr giếng trí tuệ được Mimir canh giữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người khổng lồ trí tuệ: Một cách gọi khác để chỉ Mimir trong các bản dịch thần thoại.
  • Thần canh giữ tri thức: Nhấn mạnh vai trò của Mimir.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Mimir" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To seek the wisdom of Mimir": Tìm kiếm tri thức sâu sắc, thường với một cái giá đắt.
    • The scholar sought the wisdom of Mimir by studying ancient texts. (Học giả đã tìm kiếm tri thức của Mimir bằng cách nghiên cứu các văn bản cổ.)