mainer

mainer

A Mainer enjoys a lobster roll by the seaside.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bản xứ hoặc cư dân của tiểu bang Maine, Hoa Kỳ: "Mainer" dùng để chỉ một người sinh ra hoặc đang sống tại tiểu bang Maine, thường mang hàm ý về bản sắc văn hóa hoặc địa phương đặc trưng của vùng này.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Maine kiêu hãnh, yêu thích bờ biển đá của tiểu bang quê hương mình.)
  • (Nhiều người Maine phụ thuộc vào nghề đánh bắt tôm hùm để kiếm sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Down East Mainer": chỉ người Maine sốngkhu vực ven biển phía đông bắc, thường gắn liền với văn hóa biển nghề .

    • He is a Down East Mainer, born and raised in a small fishing village. (Anh ấy người Maine vùng Down East, sinh ra lớn lên trong một làng chài nhỏ.)
  • "Transplant vs. Mainer": phân biệt giữa người chuyển đến Maine sau này người bản địa lâu đời.

    • Even after living here for 20 years, she still doesn't call herself a Mainer. ( đã sốngđây 20 năm, ấy vẫn không tự gọi mình người Maine.)
Biến thể từ gần giống
  • Maine (danh từ riêng): tên tiểu bang Maine.

    • The state of Maine is known for its beautiful forests and lakes. (Tiểu bang Maine nổi tiếng với những khu rừng hồ nước đẹp.)
  • Maine-ish (tính từ, không chính thức): mang phong cách hoặc đặc điểm của Maine.

    • That accent sounds very Maine-ish. (Giọng nói đó nghe rất giống người Maine.)
Từ đồng nghĩa
  • Resident of Maine: cư dân Maine (cách nói trung tính, ít sắc thái văn hóa).
  • Native of Maine: người bản xứ Maine (nhấn mạnh nguồn gốc sinh ra).
  • Mainiac (không chính thức, đôi khi hài hước): người Maine cuồng nhiệt, thường dùng để chỉ người yêu thích Maine một cách mãnh liệt.
Các cụm từ liên quan
  • "True Mainer": người Maine chính gốc, thường nhiều thế hệ sống trong tiểu bang.
    • To be considered a true Mainer, your family must have lived here for generations. (Để được coi người Maine chính gốc, gia đình bạn phải sốngđây qua nhiều thế hệ.)
Thành ngữ liên quan
  • "As Maine as a lobster": rất đặc trưng của Maine, giống như tôm hùm biểu tượng của tiểu bang.
    • That old wooden house is as Maine as a lobster. (Ngôi nhà gỗ đó rất đặc trưng của Maine, giống như tôm hùm vậy.)