moaner

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay than vãn, rên rỉ: "moaner" chỉ một người thường xuyên phàn nàn, than thở hoặc khóc lóc một cách thái quá, đặc biệt về những điều nhỏ nhặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is such a moaner; he complains about everything. (Anh ta đúng một người hay than vãn; anh ta phàn nàn về mọi thứ.)
    • Don't be a moaner; try to see the positive side of things. (Đừng một người hay rên rỉ; hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực của mọi việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a moaner": trở thành một người hay than vãn.

    • She has become a moaner since she lost her job. ( ấy đã trở thành một người hay than vãn kể từ khi mất việc.)
  • "moaner in chief": người than vãn chính (thường dùng mỉa mai).

    • The boss is the moaner in chief, always finding fault with everything. (Ông chủ người than vãn chính, luôn tìm lỗi trong mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Moan (động từ): rên rỉ, than thở.
    • He moaned about the weather all day. (Anh ấy than thở về thời tiết cả ngày.)
  • Moaner (tính từ): thuộc về việc than vãn (hiếm dùng).
    • Her moaner attitude annoys everyone. (Thái độ than vãn của ấy làm phiền mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Complainer: người hay phàn nàn.
  • Whiner: người hay rên rỉ, nhõng nhẽo.
  • Crybaby: người hay khóc lóc chuyện nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Moan about: than thở về điều .
    • Stop moaning about your homework and do it. (Đừng than thở về bài tập về nhà nữa hãy làm đi.)
  • Moan on: tiếp tục than vãn.
    • He moaned on and on about his problems. (Anh ấy than vãn mãi về những vấn đề của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A moaner's paradise: tình huống lý tưởng để than vãn (thường mỉa mai).
    • This rainy day is a moaner's paradise. (Ngày mưa này thiên đường cho những người hay than vãn.)