miner
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ mỏ: "Miner" chỉ một người lao động làm việc trong hầm mỏ, khai thác các loại khoáng sản như than, quặng, kim loại quý, hoặc đá quý. Đây là nghề đòi hỏi sức khỏe, kỹ năng và thường làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, nguy hiểm dưới lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mỏ đi xuống sâu trong hầm than để khai thác quặng.)
- (Nhiều thợ mỏ làm việc ca dài dưới lòng đất mà không thấy ánh sáng mặt trời.)
- (Người thợ mỏ vàng đã phát hiện một mạch vàng giàu có sau nhiều tháng đào bới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coal miner": thợ mỏ than, chuyên khai thác than đá.
- The coal miner's job is one of the most dangerous in the world. (Công việc của thợ mỏ than là một trong những nghề nguy hiểm nhất thế giới.)
- "Gold miner": thợ mỏ vàng, người khai thác vàng.
- The gold miner used a pan to sift for gold in the river. (Người thợ mỏ vàng dùng chảo để sàng tìm vàng trong sông.)
- "Data miner": (nghĩa bóng) người khai thác dữ liệu, chuyên phân tích dữ liệu lớn để tìm thông tin hữu ích.
- The data miner analyzed customer behavior to improve marketing strategies. (Người khai thác dữ liệu đã phân tích hành vi khách hàng để cải thiện chiến lược tiếp thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Mining (danh từ/động từ): ngành khai thác mỏ; hành động khai thác mỏ.
- Mining is a major industry in this region. (Khai thác mỏ là một ngành công nghiệp chính ở khu vực này.)
- Mine (danh từ/động từ): hầm mỏ; khai thác mỏ.
- The mine produced tons of iron ore every day. (Hầm mỏ sản xuất hàng tấn quặng sắt mỗi ngày.)
- Minerals (danh từ số nhiều): khoáng sản.
- The miner extracted valuable minerals from the earth. (Người thợ mỏ khai thác các khoáng sản quý giá từ lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Excavator: người đào bới, thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc khảo cổ.
- Quarryman: thợ khai thác đá (ở mỏ đá lộ thiên).
- Prospector: người thăm dò, tìm kiếm khoáng sản (thường là vàng, bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mine for: khai thác để tìm kiếm (một loại khoáng sản cụ thể).
- They are mining for copper in the mountains. (Họ đang khai thác đồng trên núi.)
- Dig out: đào ra, khai thác ra (thường dùng trong ngữ cảnh thợ mỏ).
- The miner dug out a large chunk of coal. (Người thợ mỏ đã đào ra một tảng than lớn.)
Thành ngữ liên quan
- Canary in a coal mine: (thành ngữ) chỉ một dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy hiểm.
- The sudden drop in sales was a canary in a coal mine for the company. (Sự sụt giảm doanh thu đột ngột là một dấu hiệu cảnh báo sớm cho công ty.)
- Strike gold: (thành ngữ) tìm thấy thứ có giá trị lớn, thường dùng cho thợ mỏ vàng, nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng.
- The miner struck gold after years of hard work. (Người thợ mỏ đã tìm thấy vàng sau nhiều năm làm việc vất vả.)