makaira

makaira

A fisherman holds a makaira by its bill.

Định nghĩa

Danh từ:
- marlin: "Makaira" một danh từ chỉ một loại cá biển lớn thuộc họ cờ (Istiophoridae), nổi tiếng với chiếc mũi dài như mũi giáo vây lưng cao. Loài này thường được tìm thấyvùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới, mục tiêu phổ biến trong câuthể thao.

dụ sử dụng
  • (Những ngư dân đã bắt được một con marlin khổng lồ ngoài khơi bờ biển Hawaii.)
  • (Các loài marlin nổi tiếng với tốc độ sức mạnh đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Makaira indica: Tên khoa học của một loài marlin đen (black marlin), một trong những loài cá biển lớn nhất.

    • Makaira indica can grow up to 4.5 meters in length. ( marlin đen có thể dài tới 4,5 mét.)
  • Makaira nigricans: Tên khoa học của marlin xanh (blue marlin), loài phổ biến trong các giải câuthể thao.

    • Anglers often target Makaira nigricans for its fighting spirit. (Các tay câu thường nhắm đến marlin xanh tinh thần chiến đấu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Marlin (danh từ): Tên thông thường của "makaira", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • The marlin is a prized catch for sport fishermen. ( marlin một mẻ câu quý giá đối với ngư dân thể thao.)
  • Istiophoridae (danh từ): Họ cờ, bao gồm cả marlin buồm.

    • Istiophoridae are known for their elongated bills. (Họ cờ nổi tiếng với chiếc mũi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Marlin: Tên thông dụng thay thế cho "makaira".
  • Billfish: mũi dài, một nhóm bao gồm marlin, buồm kiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Makaira" danh từ chỉ loài, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Makaira" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.