megaera
Định nghĩa
Danh từ:
- Một trong ba Erinyes (Nữ thần Báo thù) trong thần thoại Hy Lạp: "Megaera" là tên của một vị thần chuyên trừng phạt tội lỗi, đặc biệt là tội ngoại tình và phản bội.
- (Nghĩa bóng) Người phụ nữ hay ghen tuông, hung dữ: Dùng để chỉ một người phụ nữ có tính cách cay nghiệt, hay gây gổ hoặc thù hận.
Ví dụ sử dụng
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Megaera là một trong ba Nữ thần Báo thù chuyên hành hạ kẻ có tội.)
- (Cô ấy trở thành một người đàn bà hung dữ thực sự sau khi ly hôn, liên tục tìm cách trả thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unleash one's inner megaera": bộc lộ bản chất hung dữ, ghen tuông.
- When he lied to her, she unleashed her inner megaera. (Khi anh ta nói dối cô ấy, cô đã bộc lộ bản chất hung dữ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Megarian (tính từ): thuộc về Megaera hoặc mang tính chất hung dữ, ghen tuông.
- Her megarian temper scared everyone away. (Tính khí hung dữ của cô ấy khiến mọi người sợ hãi bỏ đi.)
Từ đồng nghĩa
- Fury: nữ thần báo thù (trong thần thoại) hoặc người phụ nữ giận dữ.
- Virago: người phụ nữ mạnh mẽ, hung hăng (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Shrew: người phụ nữ cáu kỉnh, hay gây gổ.
Thành ngữ liên quan
- "a megaera's wrath": cơn thịnh nộ khủng khiếp.
- He faced a megaera's wrath when he broke the promise. (Anh ta phải đối mặt với cơn thịnh nộ khủng khiếp khi phá vỡ lời hứa.)