macro

Học thuật
Thân thiện
macro

A scientist uses a macro lens to photograph a tiny insect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • , quy mô rất lớn: Dùng để mô tả những thứ phạm vi, mức độ hoặc khả năng rất rộng lớn, thường liên quan đến cái nhìn tổng thể, toàn cục.
  2. Danh từ:
    • Macro (lệnh macro): Trong lập trình máy tính, đây một lệnh đơn lẻ được định nghĩa trước, khi được gọi sẽ tự động mở rộng thực thi một chuỗi các lệnh hoặc thao tác phức tạp hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The government is analyzing the macro economic trends. (Chính phủ đang phân tích các xu hướng kinh tế .)
    • We need to consider the macro impact of this policy on society. (Chúng ta cần xem xét tác động quy mô lớn của chính sách này lên xã hội.)
  • Danh từ:

    • I created a macro to automatically format the monthly report. (Tôi đã tạo một macro để tự động định dạng báo cáo hàng tháng.)
    • This software allows you to record and replay macros for repetitive tasks. (Phần mềm này cho phép bạn ghi chạy lại các macro cho những tác vụ lặp đi lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macro-level analysis": Phân tíchcấp độ, phân tích tổng thể.

    • The study focuses on macro-level analysis of population shifts. (Nghiên cứu tập trung vào phân tíchcấp độ về sự dịch chuyển dân số.)
  • "Macro photography": Nhiếp ảnh chụp cận cảnh, phóng đại các vật thể rất nhỏ.

    • He uses a special lens for macro photography of insects. (Anh ấy dùng một ống kính đặc biệt để chụp ảnh cận cảnh côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Macroeconomics (n): Kinh tế học (ngành nghiên cứu nền kinh tế tổng thể).

    • Inflation and unemployment are key topics in macroeconomics. (Lạm phát thất nghiệp những chủ đề chính trong kinh tế học.)
  • Macrocosm (n): Vũ trụ, thế giới quan lớn; thường dùng để chỉ một hệ thống phức tạp được xem như một tổng thể.

    • The city was a macrocosm of the entire country's culture. (Thành phố một thế giới thu nhỏ phản ánh văn hóa của cả đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Large-scale: quy mô lớn.
    • Overall: Tổng thể, toàn bộ.
  • Danh từ (trong lập trình):
    • Script: Tập lệnh (có thể phức tạp hơn một macro).
    • Automation: Sự tự động hóa ( mục đích của việc dùng macro).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Micro: Vi , cực nhỏ.
    • Detailed: Chi tiết, tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "macro")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "macro")

macro

A scientist uses a macro lens to photograph a tiny insect.

Adjective
  1. rất lớn về phạm vi, mức độ, vĩ
Noun
  1. một lệnh riêng lẻ bằng ngôn ngữ lập trình máy tính kết quả tạo ra một chuỗi lệnh bằng ngôn ngữ máy tính