malik

malik

A malik listens to community members in the village square.

Định nghĩa

Danh từ:
- Malik một danh từ dùng để chỉ người lãnh đạo của một thị trấn hoặc cộng đồngmột số vùng của Tiểu Á tiểu lục địa Ấn Độ. Trong bối cảnh cụ thể, từ này thường được dùng để nói về những người đứng đầu địa phương, quyền lực ảnh hưởng trong khu vực họ quản lý.

dụ sử dụng
  • (Malik của làng đã giải quyết tranh chấp giữa những người nông dân.)
  • (Ở một số vùng, malik chịu trách nhiệm duy trì trật tự thu thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Malik thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hộicác vùng nông thôn hoặc vùng sâu vùng xa, nơi chính quyền trung ương ít quyền lực. dụ: (Các malik cai trị vùng hẻo lánh của Afghanistan dưới sự bảo vệ của các lãnh chúa.)
  • Từ này có thể mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc báo cáo về cấu trúc quyền lực địa phương.
Biến thể từ gần giống
  • Malik (không biến thể phổ biến trong tiếng Anh, nhưng có thể được viết hoa khi dùng như một danh hiệu).
  • Malik cũng có thể một tên riêng (họ hoặc tên) trong văn hóa Hồi giáo Nam Á.
Từ đồng nghĩa
  • Leader: người lãnh đạo.
  • Chief: trưởng, thủ lĩnh.
  • Headman: trưởng làng, người đứng đầu cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến malik, đây danh từ chỉ chức vụ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến sử dụng malik, do từ này mang tính địa phương chuyên ngành cao.