maleate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Muối hoặc este của axit maleic: "maleate" là một hợp chất hóa học được hình thành từ axit maleic, thường được sử dụng trong dược phẩm.
- Thuốc chống trầm cảm không ba vòng: "maleate" cũng được dùng để chỉ một loại thuốc chống trầm cảm, có tác dụng kích hoạt tâm thần vận động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medication contains maleate as an active ingredient. (Thuốc này chứa maleate như một thành phần hoạt chất.)
- Maleate is often used in the synthesis of certain drugs. (Maleate thường được sử dụng trong tổng hợp một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maleate salt": muối maleate, dùng trong hóa học để chỉ dạng muối của axit maleic.
- The maleate salt of the compound improves its solubility. (Muối maleate của hợp chất này cải thiện độ hòa tan của nó.)
"maleate ester": este maleate, dùng trong hóa học hữu cơ.
- Maleate esters are used in polymer production. (Các este maleate được sử dụng trong sản xuất polyme.)
Biến thể và từ gần giống
- Maleic (tính từ): thuộc về axit maleic.
- Maleic acid is a precursor to maleate. (Axit maleic là tiền chất của maleate.)
Từ đồng nghĩa
- Salt of maleic acid: muối của axit maleic.
- Ester of maleic acid: este của axit maleic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "maleate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "maleate".