maleate

maleate

A chemist carefully measures a maleate powder in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Muối hoặc este của axit maleic: "maleate" một hợp chất hóa học được hình thành từ axit maleic, thường được sử dụng trong dược phẩm.
    • Thuốc chống trầm cảm không ba vòng: "maleate" cũng được dùng để chỉ một loại thuốc chống trầm cảm, tác dụng kích hoạt tâm thần vận động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The medication contains maleate as an active ingredient. (Thuốc này chứa maleate như một thành phần hoạt chất.)
    • Maleate is often used in the synthesis of certain drugs. (Maleate thường được sử dụng trong tổng hợp một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "maleate salt": muối maleate, dùng trong hóa học để chỉ dạng muối của axit maleic.

    • The maleate salt of the compound improves its solubility. (Muối maleate của hợp chất này cải thiện độ hòa tan của .)
  • "maleate ester": este maleate, dùng trong hóa học hữu cơ.

    • Maleate esters are used in polymer production. (Các este maleate được sử dụng trong sản xuất polyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Maleic (tính từ): thuộc về axit maleic.
    • Maleic acid is a precursor to maleate. (Axit maleic tiền chất của maleate.)
Từ đồng nghĩa
  • Salt of maleic acid: muối của axit maleic.
  • Ester of maleic acid: este của axit maleic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "maleate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "maleate".