malto

malto

A Malto speaker teaches the language to a young student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Malto: Một thành viên của dân tộc Dravida sốngphía bắc Bengal, miền đông Ấn Độ.
    • Ngôn ngữ Malto: Ngôn ngữ thuộc hệ Dravida do người Malto sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Người Malto được biết đến với những truyền thống văn hóa độc đáo.)
  • (Tiếng Malto một ngôn ngữ Dravida được nóiphía bắc Bengal.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Malto language": ngôn ngữ Malto, thường được nghiên cứu trong ngôn ngữ học so sánh.

    • Linguists study Malto to understand Dravidian language evolution. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Malto để hiểu sự tiến hóa của ngôn ngữ Dravida.)
  • "Malto people": dân tộc Malto, thường được nhắc đến trong bối cảnh nhân chủng học.

    • The Malto people have a rich oral tradition. (Người dân tộc Malto một truyền thống truyền miệng phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Maltoan (tính từ): thuộc về người Malto hoặc ngôn ngữ Malto.
    • Maltoan culture is influenced by neighboring tribes. (Văn hóa Malto chịu ảnh hưởng từ các bộ lạc lân cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Dravidian: thuộc hệ ngôn ngữ Dravida (dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ rộng hơn, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng liên quan).
  • Tribal: bộ lạc (dùng để mô tả bối cảnh văn hóa của người Malto).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "malto".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "malto".