maman
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mẹ: Từ thân mật, gần gũi dùng để gọi hoặc chỉ người mẹ trong gia đình, tương đương với "mẹ", "má" trong tiếng Việt. Đây là cách gọi phổ biến của trẻ em với mẹ ruột của mình.
- Bà mẹ: Dùng để chỉ chung một người mẹ trong vai trò gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Où est maman ? (Mẹ đâu rồi?)
- Je vais téléphoner à maman. (Con sẽ gọi điện cho mẹ.)
- Sa maman est très gentille. (Mẹ của bạn ấy rất hiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maman" thường được dùng như một tên gọi trực tiếp, thay thế cho đại từ.
- Maman, tu peux m'aider ? (Mẹ ơi, mẹ có thể giúp con không?)
Trong văn nói thân mật, đôi khi được rút ngắn thành "m'man".
- J'arrive, m'man ! (Con đến ngay đây, mẹ ơi!)
Biến thể và từ gần giống
Mère (danh từ giống cái): Mẹ. Từ này trang trọng và chung chung hơn so với "maman".
- C'est ma mère. (Đây là mẹ tôi.)
Mamie / Mémé (danh từ giống cái): Bà, bà ngoại, bà nội. Là từ thân mật để gọi bà.
- Je vais chez mamie. (Cháu sẽ đến nhà bà.)
Từ đồng nghĩa
- Mère: Mẹ (trang trọng).
- Môman: Mẹ (tiếng lóng, thân mật).
Thành ngữ liên quan
Maman poule: Người mẹ quá bao bọc, chăm sóc con cái một cách thái quá.
- Elle est une vraie maman poule. (Cô ấy đúng là một người mẹ quá bao bọc.)
Faire sa maman: Cư xử, hành động như một người mẹ (đôi khi với ý hơi trách móc sự bao bọc).
- Arrête de faire ta maman, je suis assez grand ! (Đừng có làm bộ làm mẹ nữa, tôi đủ lớn rồi!)
danh từ giống cái
- mẹ
- la mamanbà mẹ trong gia đình