man-sized
/'mænsaizd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To lớn, có kích cỡ của một người đàn ông: Dùng để mô tả một thứ gì đó có kích thước rất lớn, tương đương với tầm vóc của một người đàn ông trưởng thành.
- Vừa cho một người, hợp với một người: Chỉ một phần hoặc khẩu phần có kích cỡ phù hợp cho một người dùng.
- Đòi hỏi sức lực của một người đàn ông: Dùng để mô tả một công việc hoặc nhiệm vụ nặng nhọc, đòi hỏi nhiều sức lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was served a man-sized portion of steak. (Anh ấy được phục vụ một phần bít tết to lớn.)
- Moving that refrigerator is a man-sized job. (Di chuyển cái tủ lạnh đó là một công việc nặng nhọc.)
- She tackled the man-sized problem with determination. (Cô ấy giải quyết vấn đề khó khăn đó với sự quyết tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Man-sized challenge": Một thử thách lớn, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
- Rebuilding the community after the flood was a man-sized challenge. (Xây dựng lại cộng đồng sau trận lũ là một thử thách to lớn.)
"Man-sized appetite": Sự thèm ăn lớn, thường chỉ khả năng ăn nhiều.
- After working all day, he came home with a man-sized appetite. (Sau khi làm việc cả ngày, anh ấy về nhà với một cơn đói cồn cào.)
Biến thể và từ gần giống
- Man-size (tính từ): Cách viết khác với nghĩa tương tự "man-sized".
- He ordered a man-size breakfast. (Anh ta gọi một bữa sáng thịnh soạn.)
Từ đồng nghĩa
- Large-sized: Cỡ lớn.
- Hefty: To lớn, nặng nề.
- Substantial: Đáng kể, lớn lao.
- Strenuous: Nặng nhọc, đòi hỏi sức lực.
Lưu ý
- Từ "man-sized" có nguồn gốc từ "man" (đàn ông) và "sized" (cỡ), nhưng trong cách dùng hiện đại, nó thường được hiểu là "rất lớn" hoặc "đòi hỏi nhiều sức lực" hơn là chỉ dành riêng cho đàn ông. Nó có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả bất kỳ thứ gì có quy mô hoặc độ khó đáng kể.
tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- vừa cho một người, hợp với một người
- to lớn