man-sized

/'mænsaizd/
tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
  1. vừa cho một người, hợp với một người
  2. to lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "man-sized"

man-sized
A man-sized sandwich sits on a large wooden cutting board.