manakin
Định nghĩa
Danh từ: 1. Chim manakin: Một loài chim nhỏ, có màu sắc sặc sỡ, sống ở Trung Mỹ và Nam Mỹ, có mỏ ngắn và tập tính tán tỉnh phức tạp. 2. Ma-nơ-canh (người mẫu): Một người mặc quần áo để trình diễn thời trang, hoặc một hình nộm kích thước thật dùng để trưng bày quần áo.
Ví dụ sử dụng
Chim manakin:
- The manakin's elaborate courtship dance is fascinating to watch. (Điệu nhảy tán tỉnh phức tạp của chim manakin rất thú vị để xem.)
- Many manakin species are found in the tropical forests of Central America. (Nhiều loài manakin được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới của Trung Mỹ.)
Ma-nơ-canh (người mẫu):
- She worked as a manakin for a famous fashion designer. (Cô ấy làm người mẫu cho một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.)
- The store uses a manakin to display the latest dresses. (Cửa hàng dùng ma-nơ-canh để trưng bày những chiếc váy mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manakin" (chim): Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành điểu học (ornithology) để chỉ một họ chim đặc biệt.
- The red-capped manakin is known for its vibrant plumage. (Chim manakin mũ đỏ nổi tiếng với bộ lông rực rỡ.)
"Manakin" (ma-nơ-canh): Từ này ít phổ biến hơn "mannequin" trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn được dùng trong một số ngữ cảnh cổ điển hoặc chuyên ngành thời trang.
- The manakin in the window attracted many customers. (Ma-nơ-canh trong cửa sổ thu hút nhiều khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mannequin (danh từ): Cách viết phổ biến hơn của "manakin" khi chỉ hình nộm trưng bày hoặc người mẫu thời trang.
- The mannequin in the shop window was dressed in a silk gown. (Ma-nơ-canh trong cửa sổ cửa hàng được mặc một chiếc váy lụa.)
- Manakin (danh từ, chim): Không có biến thể phổ biến, nhưng đôi khi được viết là "manakin" (cùng chính tả) để chỉ loài chim.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "người mẫu": model (người mẫu), mannequin (ma-nơ-canh).
- Đối với nghĩa "chim": không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên là "chim manakin" hoặc dịch là "chim manakin".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "manakin", vì đây là danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm:
- "To dress a manakin": mặc quần áo cho ma-nơ-canh.
- The stylist spent hours dressing the manakin for the display. (Nhà tạo mẫu đã dành nhiều giờ để mặc quần áo cho ma-nơ-canh cho buổi trưng bày.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "manakin". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ về "mannequin" như:
- "To be a mannequin": được dùng để chỉ một người đẹp nhưng thụ động hoặc vô cảm.
- She stood still like a mannequin during the photo shoot. (Cô ấy đứng yên như ma-nơ-canh trong buổi chụp hình.)