muenchen

muenchen

A family enjoys a sunny day in the city of Muenchen.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thành phố München: "muenchen" tên gọi tiếng Đức của thành phố München, thủ phủ thành phố lớn nhất của bang Bayern (Bavaria) ở phía tây nam nước Đức. Từ này thường được dùng khi nói về địa danh, văn hóa, lễ hội (như Oktoberfest) hoặc các sự kiện thể thao tại thành phố này.

dụ sử dụng
  • (München nổi tiếng với lễ hội Oktoberfest hàng năm.)
  • (Tôi đã đến thăm München vào mùa năm ngoái yêu thích kiến trúcđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Muenchen" trong văn hóa du lịch: Thường xuất hiện trong các bài viết về du lịch, ẩm thực (bánh pretzel, bia) hoặc lịch sử.
    • The English Garden in Muenchen is one of the largest urban parks in the world. (Vườn Anh ở München một trong những công viên đô thị lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Munich (danh từ riêng, tiếng Anh): Tên gọi tiếng Anh của cùng thành phố này.
    • Munich is the anglicized version of Muenchen. (Munich phiên bản Anh hóa của Muenchen.)
  • Bavaria (danh từ riêng): Bang Bayern, nơi München tọa lạc.
    • Bavaria's capital is Muenchen. (Thủ phủ của Bayern München.)
Từ đồng nghĩa
  • München (cách viết dấu umlaut, chính xác hơn trong tiếng Đức): Cùng nghĩa, được dùng trong văn bản chính thống.
    • München is spelled with an umlaut in German. (München được viết với dấu umlaut trong tiếng Đức.)
Các cụm từ liên quan
  • "in Muenchen": ở München.
    • She lives in Muenchen. ( ấy sống ở München.)
  • "from Muenchen": từ München.
    • This beer is from Muenchen. (Loại bia này đến từ München.)
Thành ngữ liên quan
  • "Muenchen ist eine Reise wert" (tiếng Đức): München đáng để đi du lịch.
    • As the saying goes, Muenchen ist eine Reise wert. (Như câu nói, München đáng để đi du lịch.)