mencken
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mencken là tên riêng (họ) của Henry Louis Mencken (1880-1956), một nhà báo, nhà phê bình văn học và nhà ngôn ngữ học nổi tiếng người Mỹ. Ông được biết đến với phong cách viết châm biếm sắc sảo, những bài luận chỉ trích xã hội và văn hóa Mỹ, cũng như công trình nghiên cứu về tiếng Anh Mỹ (đặc biệt là cuốn The American Language).
Ví dụ sử dụng
- (Mencken là một nhà phê bình gay gắt về chính trị và tôn giáo Mỹ.)
- (Nhiều bài luận của Mencken vẫn được đọc ngày nay vì sự hóm hỉnh và sâu sắc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Menckenian" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Mencken, thường chỉ sự châm biếm hoặc hoài nghi.
- His Menckenian critique of modern media was both sharp and entertaining. (Lời phê bình theo phong cách Mencken của ông ấy về truyền thông hiện đại vừa sắc bén vừa thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Menckenese (danh từ): phong cách viết hoặc ngôn ngữ đặc trưng của Mencken, thường mang tính châm biếm và học thuật.
- The article was written in typical Menckenese, full of sarcasm and erudition. (Bài báo được viết bằng thứ ngôn ngữ Menckenese điển hình, đầy châm biếm và uyên bác.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà phê bình văn học (literary critic): một người chuyên đánh giá và phân tích tác phẩm văn học.
- Nhà báo châm biếm (satirical journalist): một nhà báo sử dụng sự châm biếm để chỉ trích xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Mencken" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To be a Mencken" (không chính thức): trở thành một người chỉ trích sắc sảo và hoài nghi về xã hội.
- He fancies himself a Mencken, always finding faults in everything. (Anh ta tự cho mình là một Mencken, luôn tìm ra lỗi trong mọi thứ.)