manette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tay gạt, cần điều khiển: Một thiết bị cầm tay dùng để điều khiển máy móc hoặc một hệ thống bằng cách gạt, xoay hoặc di chuyển nó. Nghĩa này thường dùng trong kỹ thuật.
- Tay cầm điều khiển (trò chơi điện tử): Trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trò chơi điện tử, "manette" thường chỉ bộ điều khiển cầm tay dùng để chơi game trên máy console hoặc máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a poussé la manette pour démarrer la machine. (Anh ấy đã đẩy tay gạt để khởi động máy.)
- Les enfants se disputent souvent pour la manette de la console. (Trẻ em thường tranh giành tay cầm điều khiển của máy chơi game.)
- La manette de la grue est très sensible. (Tay gạt điều khiển cần cẩu rất nhạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manette de jeu": Cụm từ rõ nghĩa hơn để chỉ tay cầm chơi game, tránh nhầm lẫn với các loại tay gạt kỹ thuật khác.
- J'ai acheté une nouvelle manette de jeu sans fil. (Tôi đã mua một tay cầm chơi game không dây mới.)
"Être collé à sa manette": Thành ngữ không chính thức, ám chỉ một người chơi game rất nhiều.
- Depuis qu'il a ce nouveau jeu, il est collé à sa manette. (Kể từ khi có trò chơi mới này, anh ta dán chặt lấy tay cầm điều khiển.)
Biến thể và từ gần giống
- Joystick (danh từ giống đực, từ mượn tiếng Anh): Cần điều khiển, thường dùng cho máy tính hoặc thiết bị mô phỏng. Nghĩa gần với "manette de jeu".
- Levier (danh từ giống đực): Cần gạt, đòn bẩy. Thường dùng trong cơ khí, kỹ thuật nặng hơn.
- Commande (danh từ giống cái): Bộ điều khiển, thiết bị điều khiển. Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm "manette".
Từ đồng nghĩa
- Dispositif de commande: Thiết bị điều khiển.
- Contrôleur: Bộ điều khiển (thường dùng trong công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "manette")
Thành ngữ liên quan
- Avoir la manette: (Nghĩa bóng, không chính thức) Nắm quyền kiểm soát, điều khiển một tình huống.
- Dans ce projet, c'est elle qui a la manette. (Trong dự án này, cô ấy là người nắm quyền điều khiển.)
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) tay gạt