mante

{{mante}}
danh từ giống cái
  1. áo choàng không tay (của nữ)
  2. (động vật học) con bọ ngựa
  3. (động vật học) cá đuối hai mõm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "mante"

mante
Une femme porte une mante élégante lors d'une soirée.