minet

danh từ
  1. (thân mật) con mèo
  2. (thân mật) anh yêu
  3. (thân mật) chàng trai thanh lịch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "minet"

minet
Une jeune femme caresse son minet sur le canapé.