minet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con mèo (cách gọi thân mật): Từ dùng để gọi một con mèo một cách trìu mến, thân mật.
- Anh yêu, cưng (cách gọi thân mật): Từ lóng dùng để gọi người yêu, bạn trai một cách âu yếm.
- Chàng trai thanh lịch, bảnh bao: Từ lóng để chỉ một chàng trai ăn mặc đẹp, có phong cách lịch sự và quyến rũ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa con mèo):
- Regarde ce minet qui dort au soleil ! (Nhìn con mèo con kia đang ngủ dưới nắng kìa!)
- Viens ici, mon petit minet. (Lại đây nào, chú mèo con của ta.)
Danh từ (nghĩa người yêu):
- C'est mon minet. (Đó là anh yêu/người yêu của tôi.)
- Salut, mon minet ! (Chào anh yêu của em!)
Danh từ (nghĩa chàng trai thanh lịch):
- Il est toujours très bien habillé, un vrai minet. (Anh ấy lúc nào cũng ăn mặc rất đẹp, đúng là một chàng trai bảnh bao.)
- Les minets se retrouvent souvent dans ce café branché. (Những chàng trai thanh lịch thường tụ tập ở quán cà phê thời thượng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire son minet": Cố tỏ ra thanh lịch, điệu đà (đôi khi mang nghĩa hơi châm biếm).
- Arrête de faire ton minet, sois naturel ! (Đừng có làm điệu nữa, hãy tự nhiên đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Minette (n.f): Dạng giống cái của "minet", dùng để gọi một con mèo cái, một cô gái dễ thương hoặc người yêu (nữ).
- Elle est ma petite minette. (Cô ấy là người yêu bé nhỏ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Chat/chatte (n.m/n.f): Con mèo (từ thông thường, ít mang sắc thái thân mật hơn).
- Chéri/chérie (n.m/n.f): Người yêu, cưng (cách gọi âu yếm thông thường).
- Dandy (n.m): Người đàn ông ăn mặc đẹp, chải chuốt (từ gốc Anh, có nghĩa tương tự "minet" khi chỉ phong cách).
Lưu ý
- Sắc thái: "Minet" là một từ rất thân mật, suồng sã. Nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Ngữ cảnh: Nghĩa của từ được hiểu rõ ràng nhờ vào ngữ cảnh. Khi nói về động vật, nó có nghĩa là "mèo con". Khi nói về người, nó thường chỉ người yêu hoặc một người đàn ông có phong cách.
danh từ
- (thân mật) con mèo
- (thân mật) anh yêu
- (thân mật) chàng trai thanh lịch