mannite
Học thuậtThân thiện
La mannite est un édulcorant naturel utilisé dans certains produits alimentaires.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mannit: Một loại đường rượu (polyol) ngọt, có nguồn gốc tự nhiên, thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mannite est utilisée comme édulcorant dans certains produits alimentaires. (Mannit được sử dụng như một chất tạo ngọt trong một số sản phẩm thực phẩm.)
- On trouve de la mannite naturellement dans certaines algues et champignons. (Người ta tìm thấy mannit một cách tự nhiên trong một số loại tảo và nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mannite en poudre": mannit dạng bột.
- La recette nécessite de la mannite en poudre. (Công thức yêu cầu mannit dạng bột.)
Biến thể và từ gần giống
- Mannitol (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học/quốc tế phổ biến hơn cho cùng một hợp chất hóa học.
- Le mannitol a des propriétés diurétiques. (Mannitol có đặc tính lợi tiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Polyol sucré: rượu đường ngọt.
- Édulcorant de charge: chất tạo ngọt dạng độn.
Lưu ý
- Từ "mannite" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, công nghệ thực phẩm và dược phẩm.
La mannite est un édulcorant naturel utilisé dans certains produits alimentaires.
danh từ giống cái
- (hóa học) manit