menotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thân mật) Bàn tay trẻ con; bàn tay: Từ này thường được dùng một cách trìu mến để chỉ bàn tay nhỏ nhắn, đáng yêu của trẻ em hoặc đôi khi để chỉ bàn tay nói chung.
- (Số nhiều) Khóa tay, xích tay: Dụng cụ bằng kim loại dùng để khóa cổ tay của một người (thường là tội phạm) lại với nhau, hạn chế cử động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa bàn tay):
- Donne-moi ta petite menotte pour traverser la rue. (Đưa bàn tay nhỏ của con cho mẹ để sang đường.)
- Il a serré la menotte de son grand-père. (Nó nắm chặt bàn tay của ông nội.)
Danh từ số nhiều (nghĩa khóa tay):
- Les policiers ont mis les menottes au suspect. (Cảnh sát đã đeo khóa tay cho nghi phạm.)
- Le voleur a été menotté à la chaise. (Tên trộm đã bị khóa tay vào ghế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre les menottes à quelqu'un": Khóa tay ai lại.
- L'agent a dû mettre les menottes au détenu agité. (Viên cảnh sát phải khóa tay tên tù nhân đang kích động.)
"Passer les menottes": Đeo khóa tay cho ai.
- Avant de le mettre dans la voiture, ils lui ont passé les menottes. (Trước khi đưa hắn lên xe, họ đã đeo khóa tay cho hắn.)
"Ôter/Enlever les menottes": Tháo khóa tay.
- Le juge a ordonné d'ôter les menottes à l'accusé. (Thẩm phán ra lệnh tháo khóa tay cho bị cáo.)
Biến thể và từ liên quan
Menotter (động từ): Khóa tay, đeo khóa tay cho ai.
- Les gendarmes ont menotté le prisonnier. (Các hiến binh đã khóa tay tù nhân.)
Menottage (danh từ giống đực): Hành động khóa tay.
- Le menottage du suspect a été filmé. (Hành động khóa tay nghi phạm đã được quay phim.)
Từ đồng nghĩa
- Pour les mains (nghĩa bàn tay): (bàn tay), (thân mật, bàn tay).
- Pour les menottes (nghĩa khóa tay): (gông cùm, xiềng xích), (xiềng, cùm).
Cụm từ liên quan
Avoir les menottes aux poignets: Bị đeo khóa tay.
- L'homme avait les menottes aux poignets pendant l'interrogatoire. (Người đàn ông bị đeo khóa tay trong lúc thẩm vấn.)
Serrez les menottes!: (Thân mật) Hãy bắt tay nào! (Dùng để khuyến khích trẻ em hoặc nói một cách đáng yêu).
- Allez, les enfants, serrez les menottes et faisons un cercle! (Nào, các con, hãy nắm tay lại và tạo thành một vòng tròn nào!)
Lưu ý
- Ở số ít (), từ này chủ yếu mang nghĩa thân mật, chỉ bàn tay nhỏ.
- Ở số nhiều (), từ này hầu như luôn mang nghĩa "khóa tay", một dụng cụ của cảnh sát. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh khi sử dụng.
danh từ giống cái
- (thân mật) bàn tay trẻ con; bàn tay
- (số nhiều) khóa tay, xích tay
- Mettre les menottes à quelqu'unkhóa tay ai lại