magnéto

Học thuật
Thân thiện
magnéto

L'enfant écoute une histoire sur le magnéto.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Kỹ thuật):
    • Máy phát điện từ, bộ tạo tia lửa điện: Một thiết bị cơ khí - điện từ, thường được sử dụng trong các động cơ đốt trong , chức năng tạo ra dòng điện cao áp để đánh lửa cho bugi không cần sử dụng ắc-quy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La magnéto de cette vieille moto est encore en parfait état. (Bộ manhetô của chiếc xe máy này vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo.)
    • Le mécanicien a remplacer la magnéto défectueuse. (Người thợ máy đã phải thay thế bộ manhetô bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "magnéto d'allumage": bộ manhetô đánh lửa (cụm từ kỹ thuật chỉ chức năng).
    • Le système à magnéto d'allumage était courant sur les premiers moteurs. (Hệ thống đánh lửa bằng manhetô phổ biến trên các động cơ đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnétique (adj): (thuộc về) từ tính, từ tính.

    • Un champ magnétique. (Một trường từ tính.)
  • Magnétoscope (n): máy ghi hình từ (máy VCR ).

    • Un vieux magnétoscope. (Một máy ghi hình từ .)
Từ đồng nghĩa
  • Génératrice d'allumage: máy phát điện đánh lửa (cách gọi khác cùng chức năng).
Lưu ý
  • Từ nàythuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được phiên âm sử dụng trực tiếp"manhetô" hoặc "macnetô", đặc biệt trong ngữ cảnh sửa chữa động cơ xe máy, xe hơi hoặc các thiết bị công nghiệp.
magnéto

L'enfant écoute une histoire sur le magnéto.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) manhetô, macnetô