magnéto
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (Kỹ thuật):
- Máy phát điện từ, bộ tạo tia lửa điện: Một thiết bị cơ khí - điện từ, thường được sử dụng trong các động cơ đốt trong cũ, có chức năng tạo ra dòng điện cao áp để đánh lửa cho bugi mà không cần sử dụng ắc-quy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La magnéto de cette vieille moto est encore en parfait état. (Bộ manhetô của chiếc xe máy cũ này vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo.)
- Le mécanicien a dû remplacer la magnéto défectueuse. (Người thợ máy đã phải thay thế bộ manhetô bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "magnéto d'allumage": bộ manhetô đánh lửa (cụm từ kỹ thuật chỉ rõ chức năng).
- Le système à magnéto d'allumage était courant sur les premiers moteurs. (Hệ thống đánh lửa bằng manhetô phổ biến trên các động cơ đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Magnétique (adj): (thuộc về) từ tính, có từ tính.
- Un champ magnétique. (Một trường từ tính.)
Magnétoscope (n): máy ghi hình từ (máy VCR cũ).
- Un vieux magnétoscope. (Một máy ghi hình từ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Génératrice d'allumage: máy phát điện đánh lửa (cách gọi khác cùng chức năng).
Lưu ý
- Từ này là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong tiếng Việt, nó thường được phiên âm và sử dụng trực tiếp là "manhetô" hoặc "macnetô", đặc biệt trong ngữ cảnh sửa chữa động cơ xe máy, xe hơi cũ hoặc các thiết bị công nghiệp.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) manhetô, macnetô