manteau

Học thuật
Thân thiện
manteau

Une femme porte un manteau rouge pour se promener dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo khoác dài: Một loại áo khoác ngoài dài, thường ấm áp, dùng để mặc trong thời tiết lạnh.
    • Vật che phủ, lớp phủ (nghĩa bóng): Một thứ đó che giấu hoặc bao phủ một cái gì khác, giống như một tấm màn che.
    • (Kiến trúc) Hòm sưởi: Phần nhô ra phía trên sưởi, thường được trang trí.
    • (Động vật học) Áo (của động vật thân mềm): Lớp màng bao phủ thân của một số loài động vật thân mềm như mực, bạch tuộc.
    • (Địa chất) Vỏ (của Trái Đất): Lớp vỏ bên ngoài của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il fait froid, mets ton manteau. (Trời lạnh đấy, hãy mặc áo khoác của con vào.)
    • Le manteau de neige recouvre la montagne. (Lớp tuyết phủ bao phủ ngọn núi.)
    • Le manteau de la cheminée est en marbre. (Hòm sưởi được làm bằng đá cẩm thạch.)
    • Le calmar utilise son manteau pour se propulser. (Con mực sử dụng lớp áo của để đẩy mình di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manteau de vertu": Vỏ đạo đức, vẻ bề ngoài đạo đức giả.

    • Il cache sa malhonnêteté sous un manteau de vertu. (Hắn ta che giấu sự bất lương của mình dưới một vỏ bọc đạo đức.)
  • "Sous le manteau": Một cách bí mật, che đậy, giấu giếm (thường dùng cho các giao dịch bất hợp pháp hoặc bí mật).

    • Ces livres étaient vendus sous le manteau. (Những cuốn sách này đã được bán một cách bí mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantelet (danh từ giống đực): Áo khoác ngắn, áo choàng nhẹ.
  • Mantille (danh từ giống cái): Khăn choàng đầu (của phụ nữ Tây Ban Nha).
Từ đồng nghĩa
  • Pardessus (danh từ giống đực): Áo khoác ngoài.
  • Veste (danh từ giống cái): Áo vét, áo khoác ngắn.
  • Couverture (danh từ giống cái): Lớp phủ, tấm che.
Thành ngữ liên quan
  • Jeter le manteau de Noé sur quelque chose: Bỏ qua, che đậy lỗi lầm của ai đó (nghĩa đen: ném tấm áo choàng của Noah lên cái gì đó).
    • Il faut parfois savoir jeter le manteau de Noé sur les petites fautes. (Đôi khi cần phải biết bỏ qua những lỗi lầm nhỏ.)
manteau

Une femme porte un manteau rouge pour se promener dans le parc.

danh từ giống đực
  1. áo khoác
  2. (nghĩa bóng) màn che, bộ áo, vỏ
    • Manteau de vertu
      vỏ đạo đức
  3. hòm sưởi
  4. (săn bắn) bộ lông lưng
  5. (động vật học) áo (của động vật thân mềm)
  6. (địa chất, địa lý) vỏ (quả đất)
    • sous le manteau
      che đậy, giấu giếm