manteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo khoác dài: Một loại áo khoác ngoài dài, thường ấm áp, dùng để mặc trong thời tiết lạnh.
- Vật che phủ, lớp phủ (nghĩa bóng): Một thứ gì đó che giấu hoặc bao phủ một cái gì khác, giống như một tấm màn che.
- (Kiến trúc) Hòm lò sưởi: Phần nhô ra phía trên lò sưởi, thường được trang trí.
- (Động vật học) Áo (của động vật thân mềm): Lớp màng bao phủ thân của một số loài động vật thân mềm như mực, bạch tuộc.
- (Địa chất) Vỏ (của Trái Đất): Lớp vỏ bên ngoài của Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il fait froid, mets ton manteau. (Trời lạnh đấy, hãy mặc áo khoác của con vào.)
- Le manteau de neige recouvre la montagne. (Lớp tuyết phủ bao phủ ngọn núi.)
- Le manteau de la cheminée est en marbre. (Hòm lò sưởi được làm bằng đá cẩm thạch.)
- Le calmar utilise son manteau pour se propulser. (Con mực sử dụng lớp áo của nó để đẩy mình di chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Manteau de vertu": Vỏ đạo đức, vẻ bề ngoài đạo đức giả.
- Il cache sa malhonnêteté sous un manteau de vertu. (Hắn ta che giấu sự bất lương của mình dưới một vỏ bọc đạo đức.)
"Sous le manteau": Một cách bí mật, che đậy, giấu giếm (thường dùng cho các giao dịch bất hợp pháp hoặc bí mật).
- Ces livres étaient vendus sous le manteau. (Những cuốn sách này đã được bán một cách bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Mantelet (danh từ giống đực): Áo khoác ngắn, áo choàng nhẹ.
- Mantille (danh từ giống cái): Khăn choàng đầu (của phụ nữ Tây Ban Nha).
Từ đồng nghĩa
- Pardessus (danh từ giống đực): Áo khoác ngoài.
- Veste (danh từ giống cái): Áo vét, áo khoác ngắn.
- Couverture (danh từ giống cái): Lớp phủ, tấm che.
Thành ngữ liên quan
- Jeter le manteau de Noé sur quelque chose: Bỏ qua, che đậy lỗi lầm của ai đó (nghĩa đen: ném tấm áo choàng của Noah lên cái gì đó).
- Il faut parfois savoir jeter le manteau de Noé sur les petites fautes. (Đôi khi cần phải biết bỏ qua những lỗi lầm nhỏ.)
danh từ giống đực
- áo khoác
- (nghĩa bóng) màn che, bộ áo, vỏ
- Manteau de vertuvỏ đạo đức
- hòm lò sưởi
- (săn bắn) bộ lông lưng
- (động vật học) áo (của động vật thân mềm)
- (địa chất, địa lý) vỏ (quả đất)
- sous le manteauche đậy, giấu giếm