manoque

Học thuật
Thân thiện
manoque

Une femme roule une manoque de tabac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mớ thuốc lá: Một , một mớ thuốc lá được buộc lại với nhau, thường để vận chuyển hoặc bán với số lượng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le paysan apporte une manoque de tabac au marché. (Người nông dân mang một mớ thuốc lá ra chợ.)
    • Elle a acheté une manoque pour son père qui fume la pipe. ( ấy đã mua một mớ thuốc lá cho bố , người hút tẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, buôn bán nhỏ lẻ hoặc truyền thống liên quan đến cây thuốc lá. chỉ một đơn vị đóng gói cụ thể, không phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Paquet (danh từ giống đực): Gói, bao. Từ chung chung hơn để chỉ một gói hàng.
  • Botasse (danh từ giống cái): , nhỏ (có thể dùng cho các loại cây khác).
Từ đồng nghĩa
  • Botte (danh từ giống cái): , lớn (thường dùng cho cỏ khô, hoa).
  • Fagot (danh từ giống đực): củi, gỗ nhỏ.
Lưu ý
  • Manoquemột từ chuyên ngành/địa phương, ít phổ biến. Trong hầu hết các trường hợp, paquet de tabac (gói thuốc lá) được sử dụng thường xuyên hơn để chỉ thuốc lá đã qua chế biến đóng gói công nghiệp.
manoque

Une femme roule une manoque de tabac.

danh từ giống cái
  1. mớ thuốc lá