manique

Học thuật
Thân thiện
manique

Une cuisinière utilise un manique pour sortir un plat chaud du four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người theo thuyết nhị nguyên, người theo phái Mani: Chỉ người theo thuyết Mani giáo (Manichaeism), một tôn giáo cổ đại tin vào sự đấu tranh giữa hai nguyênthiện ác, ánh sáng bóng tối.
    • Người tư tưởng cực đoan, nhị nguyên: Chỉ người lối suy nghĩ đơn giản hóa, phân chia mọi thứ một cách cứng nhắc thành hai phe đối lập hoàn toàn (tốt/xấu, đúng/sai, bạn/thù) không thừa nhận các sắc thái trung gian.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Saint Augustin a d'abord été un manique avant sa conversion. (Thánh Augustine ban đầumột người theo thuyết Mani trước khi cải đạo.)
    • Il voit le monde en noir et blanc, c'est un vrai manique. (Anh ta nhìn thế giới chỉ với hai màu đen trắng, đúngmột kẻ tư tưởng nhị nguyên cực đoan.)
    • Son raisonnement manique simplifie à l'excès un problème complexe. (Lập luận nhị nguyên cực đoan của anh ta đã đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tính từ "manichéen": Đâydạng tính từ phổ biến hơn, dùng để mô tả tư tưởng, quan điểm hoặc cách phân chia mang tính nhị nguyên cực đoan.
    • Une vision manichéenne du bien et du mal. (Một cái nhìn nhị nguyên cực đoan về thiện ác.)
    • Un discours manichéen qui oppose les "gentils" aux "méchants". (Một bài diễn văn mang tính nhị nguyên đối lập "người tốt" với "kẻ xấu".)
Biến thể từ gần giống
  • Manichéen (adj/n): (Tính từ/Danh từ) cùng nghĩa với "manique". "Manichéen" là dạng phổ biến trang trọng hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Manichéisme (n): Thuyết nhị nguyên, Mani giáo. Chỉ học thuyết hoặc hệ tư tưởng.
  • Manicle (n): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "manique".
Từ đồng nghĩa
  • Binaire: (Tính từ) Nhị nguyên, chỉ có hai phần.
  • Dichotomique: (Tính từ) Lưỡng phân, chia thành hai phần đối lập.
  • Simpliste: (Tính từ) Đơn giản một cách thô thiển, không tính đến sự phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Nuancé: (Tính từ) sắc thái, tinh tế.
  • Complexe: (Tính từ) Phức tạp.
  • Relativiste: (Tính từ) Theo thuyết tương đối, xem xét vấn đề trong các ngữ cảnh khác nhau.
manique

Une cuisinière utilise un manique pour sortir un plat chaud du four.

danh từ giống cái
  1. như manicle